creatine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Creatine: Một hợp chất hữu cơ nitơ được tìm thấy tự nhiên trong cơ thể động vật có xương sống, đặc biệt là trong các tế bào cơ. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng nhanh chóng cho sự co cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Athletes sometimes take creatine supplements to improve their performance. (Các vận động viên đôi khi bổ sung creatine để cải thiện thành tích.)
- Creatine is stored in the muscles as phosphocreatine. (Creatine được dự trữ trong cơ dưới dạng phosphocreatine.)
- The body naturally produces a small amount of creatine. (Cơ thể tự nhiên sản xuất một lượng nhỏ creatine.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Creatine phosphate" hoặc "phosphocreatine": Dạng dự trữ năng lượng của creatine trong tế bào cơ, sẵn sàng tái tạo ATP (phân tử mang năng lượng).
- During short, intense exercise, creatine phosphate helps regenerate ATP. (Trong các bài tập ngắn, cường độ cao, creatine phosphate giúp tái tạo ATP.)
Biến thể và từ gần giống
- Creatinine (n): Một chất thải được tạo ra từ sự phân hủy của creatine trong cơ, thường được đo để đánh giá chức năng thận.
- High levels of creatinine in the blood may indicate kidney problems. (Nồng độ creatinine cao trong máu có thể báo hiệu vấn đề về thận.)
Từ đồng nghĩa
- N-methylguanidoacetic acid: Tên hóa học đầy đủ của creatine. (Thuật ngữ chuyên ngành, ít dùng trong giao tiếp thông thường.)
Noun
- giống creatin