cretin

/'kretin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mắc chứng độn (chậm phát triển trí tuệ bẩm sinh): Thuật ngữ y học , hiện nay được coi lỗi thời xúc phạm, dùng để chỉ người bị thiểu năng trí tuệ nghiêm trọng, thường do suy giáp bẩm sinh không được điều trị.
    • Người ngu si, người ngu ngốc (nghĩa xúc phạm): Cách gọi mang tính lăng mạ, xúc phạm để chỉ một người bị coi cực kỳ ngu ngốc hoặc hành xử một cách ngu xuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa y học ):
    • The condition, once called cretinism, is now known as congenital hypothyroidism. (Tình trạng trước đây gọi là chứng độn, giờ được biết đến suy giáp bẩm sinh.)
  • Danh từ (nghĩa xúc phạm):
    • He called the driver a cretin for causing the accident. (Anh ta gọi tài xế đồ ngu ngốc đã gây ra tai nạn.) Lưu ý: Đây cách dùng xúc phạm, nên tránh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một sự xúc phạm nghiêm trọng: Từ "cretin" được coi một lời lăng mạ rất nặng phi đạo đức, đặc biệt bắt nguồn từ một thuật ngữ y học chỉ người khuyết tật. Việc sử dụng từ này trong giao tiếp thông thường không thể chấp nhận.
  • Trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử: Từ này có thể xuất hiện trong các tác phẩm hoặc tài liệu lịch sử để mô tả quan niệm y học đã lỗi thời.
Biến thể từ gần giống
  • Cretinism (danh từ, lỗi thời): Chứng độn, tên gọi cho tình trạng chậm phát triển thể chất trí tuệ nghiêm trọng do thiếu hóc-môn tuyến giáp từ khi sinh ra.
  • Cretinous (tính từ, xúc phạm): Ngu độn, đần độn.
Từ đồng nghĩa

Lưu ý: Nhiều từ đồng nghĩa dưới đây cũng mang tính xúc phạm nên tránh sử dụng. - Nghĩa xúc phạm (chỉ sự ngu ngốc): - Moron: Kẻ đần độn. - Imbecile: Kẻ ngu si. - Idiot: Thằng ngốc. - Nghĩa trung lập/đúng đắn hơn (chỉ tình trạng khuyết tật trí tuệ): - Person with an intellectual disability: Người khuyết tật trí tuệ. - Person with congenital hypothyroidism: Người mắc chứng suy giáp bẩm sinh.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "cretin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cretin".

danh từ
  1. (y học) người mắc chứng độn
  2. người ngu si, người ngu ngốc