creatively
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách sáng tạo; theo cách thể hiện sự độc đáo, tưởng tượng và khả năng tạo ra cái mới.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.)
- (Anh ấy đã trang trí căn phòng một cách sáng tạo bằng cách sử dụng vật liệu tái chế.)
- (Nhóm đã tiếp cận dự án một cách sáng tạo để tìm ra các giải pháp độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Think creatively": suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi khuôn khổ thông thường.
- To succeed in this field, you must learn to think creatively. (Để thành công trong lĩnh vực này, bạn phải học cách suy nghĩ sáng tạo.)
"Express oneself creatively": thể hiện bản thân qua các hoạt động sáng tạo.
- Children often express themselves creatively through drawing and storytelling. (Trẻ em thường thể hiện bản thân một cách sáng tạo qua vẽ tranh và kể chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Creative (tính từ): sáng tạo.
- She is a creative writer. (Cô ấy là một nhà văn sáng tạo.)
- Creativity (danh từ): sự sáng tạo, tính sáng tạo.
- The job requires a lot of creativity. (Công việc này đòi hỏi nhiều sự sáng tạo.)
- Creativeness (danh từ): tính sáng tạo (từ đồng nghĩa hiếm dùng hơn với ).
Từ đồng nghĩa
- Imaginatively: một cách giàu trí tưởng tượng.
- He described the scene imaginatively. (Anh ấy mô tả cảnh vật một cách giàu trí tưởng tượng.)
- Innovatively: một cách đổi mới, cải tiến.
- The company designs products innovatively. (Công ty thiết kế sản phẩm một cách đổi mới.)
- Originally: một cách độc đáo, nguyên bản.
- She writes originally without copying others. (Cô ấy viết một cách độc đáo mà không sao chép người khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho creatively. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - "Come up with creatively": nghĩ ra một cách sáng tạo. - The team came up with a solution creatively. (Nhóm đã nghĩ ra một giải pháp một cách sáng tạo.)
Thành ngữ liên quan
- "Think outside the box": suy nghĩ vượt khuôn khổ, tương tự nghĩa với .
- To solve this, we need to think outside the box, meaning we must work creatively. (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ vượt khuôn khổ, nghĩa là chúng ta phải làm việc một cách sáng tạo.)