crenellate
/'krenileit/ Cách viết khác : (crenellate) /'krenileit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xây các lỗ châu mai, làm cho có hình răng cưa (ở đỉnh tường thành, tháp): Hành động thiết kế hoặc xây dựng các khe hở hình chữ nhật lặp lại (lỗ châu mai) ở phía trên cùng của bức tường phòng thủ, tạo thành một đường viền có hình răng cưa. Mục đích là để bảo vệ những người bên trong trong khi cho phép họ quan sát hoặc bắn tên qua các khe hở.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The ancient castle was crenellated to allow archers to defend it effectively. (Lâu đài cổ đã được xây có lỗ châu mai để cho phép các cung thủ phòng thủ hiệu quả.)
- They decided to crenellate the new tower for both defensive purposes and architectural style. (Họ quyết định làm cho tháp mới có lỗ châu mai vừa cho mục đích phòng thủ vừa cho phong cách kiến trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng tính từ: Crenellated (thường gặp hơn): Có cấu trúc với các lỗ châu mai hoặc hình răng cưa.
- We admired the crenellated silhouette of the medieval fortress against the sky. (Chúng tôi ngắm nhìn đường nét có hình răng cưa của pháo đài thời trung cổ in lên bầu trời.)
- The crenellated parapet provided excellent cover for the soldiers. (Bức tường thành có lỗ châu mai đã cung cấp chỗ ẩn nấp tuyệt vời cho binh lính.)
Biến thể và từ gần giống
- Crenellation (danh từ): Sự xây lỗ châu mai; cấu trúc hoặc hình dạng có các lỗ châu mai.
- The crenellation of the walls is a typical feature of Gothic military architecture. (Các lỗ châu mai trên tường là một đặc điểm điển hình của kiến trúc quân sự Gothic.)
- Crenel (danh từ): Lỗ châu mai, khe hở hình chữ nhật trên đỉnh tường thành.
- Merlon (danh từ): Phần tường nhô lên, nguyên khối nằm giữa hai lỗ châu mai (crenel).
Từ đồng nghĩa
- Fortify (ngoại động từ): Củng cố, làm cho kiên cố (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc xây lỗ châu mai).
- Embattle (ngoại động từ): Làm cho có tính chất chiến đấu, trang bị cho (một công trình) các thiết bị phòng thủ như tháp, lỗ châu mai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "crenellate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crenellate".
ngoại động từ
- làm lỗ châu mai (ở tường thành)