crenulate

Adjective
  1. mép, rìa những răng cưa nhỏ lượn tròn
    • a crenulate leaf
      một chiếc răng cưa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

crenulate
The leaf has a crenulate edge.