creole

/'kri:oul/
danh từ
  1. người Châu âu sốngChâu mỹ ((cũng) creole white)
  2. người lai da đen ((cũng) creole Negro)
  3. thổ ngữ Pháp ở Lu-i-dan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "creole"

creole
A chef prepares a traditional creole dish in a bright kitchen.