creole
/'kri:oul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Creole: Chỉ một người thuộc cộng đồng có nguồn gốc hỗn hợp, đặc biệt là người gốc Âu (thường là Pháp hoặc Tây Ban Nha) sinh ra tại các thuộc địa ở châu Mỹ (như Louisiana, vùng Caribe), hoặc người có tổ tiên hỗn hợp châu Âu và châu Phi sinh ra ở những khu vực này.
- Ngôn ngữ Creole: Chỉ một ngôn ngữ ổn định, hoàn chỉnh phát triển từ sự pha trộn và đơn giản hóa của hai hay nhiều ngôn ngữ khác nhau (thường là một ngôn ngữ châu Âu và các ngôn ngữ bản địa/châu Phi), được một cộng đồng sử dụng như tiếng mẹ đẻ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- She is a Creole from New Orleans. (Cô ấy là một người Creole đến từ New Orleans.)
- The culture is a blend of African, French, and Spanish influences, shaped by the Creoles. (Nền văn hóa là sự pha trộn của các ảnh hưởng châu Phi, Pháp và Tây Ban Nha, được định hình bởi những người Creole.)
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- Haitian Creole is one of the official languages of Haiti. (Tiếng Creole Haiti là một trong những ngôn ngữ chính thức của Haiti.)
- They speak a French-based creole at home. (Ở nhà họ nói một thứ tiếng creole dựa trên tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Creole identity": bản sắc Creole, nhấn mạnh đến văn hóa và di sản độc đáo của cộng đồng Creole, đặc biệt ở Louisiana.
- The festival celebrates Creole identity through food, music, and dance. (Lễ hội tôn vinh bản sắc Creole thông qua ẩm thực, âm nhạc và vũ đạo.)
"Creolization": quá trình hình thành một ngôn ngữ hoặc văn hóa Creole.
- Creolization is a fascinating linguistic and cultural process. (Sự hình thành văn hóa/ngôn ngữ Creole là một quá trình ngôn ngữ và văn hóa đầy thú vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Creolized (tính từ): đã được Creole hóa, mang đặc điểm của Creole.
- creolized cuisine (ẩm thực mang phong cách Creole)
- Creole (tính từ): thuộc về người hoặc ngôn ngữ Creole.
- Creole music (âm nhạc Creole), a Creole language (một ngôn ngữ Creole)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ người): Không có từ đồng nghĩa chính xác do tính chất lịch sử và văn hóa đặc thù. Có thể mô tả là "người lai" (mixed-race person) trong một số ngữ cảnh lịch sử, nhưng từ này không bao hàm hết ý nghĩa văn hóa-xã hội của "Creole".
- Danh từ (chỉ ngôn ngữ): Pidgin (tiếng bồi) - nhưng cần lưu ý: "pidgin" thường là một hệ thống giao tiếp đơn giản chưa phải là tiếng mẹ đẻ của ai, trong khi "creole" là một ngôn ngữ hoàn chỉnh đã phát triển từ một pidgin và trở thành tiếng mẹ đẻ của một cộng đồng.
Thành ngữ liên quan
- "Gumbo of cultures": (thành ngữ ẩn dụ, không trực tiếp chứa từ "creole") thường được dùng để mô tả sự pha trộn văn hóa đặc trưng của vùng Creole, lấy cảm hứng từ món ăn truyền thống gumbo của Louisiana.
- New Orleans is a true gumbo of cultures. (New Orleans đúng là một sự pha trộn văn hóa thực thụ.)
danh từ
- người Châu âu sống ở Châu mỹ ((cũng) creole white)
- người lai da đen ((cũng) creole Negro)
- thổ ngữ Pháp ở Lu-i-dan