creel
/kri:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giỏ câu, giỏ đựng cá: Một loại giỏ thường được làm từ liễu gai hoặc vật liệu đan khác, dùng để đựng và mang cá đã câu được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The angler carried his catch in a traditional creel. (Người câu cá mang theo mẻ cá của mình trong một chiếc giỏ câu truyền thống.)
- She placed the freshly caught trout into her creel. (Cô ấy đặt con cá hồi vừa bắt được vào giỏ đựng cá của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hang a creel": treo giỏ câu (thường để chuẩn bị hoặc sau khi sử dụng).
- After fishing, he cleaned and hung his creel to dry. (Sau khi câu cá, anh ấy làm sạch và treo chiếc giỏ câu lên cho khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Fish basket: Giỏ đựng cá (từ đồng nghĩa mô tả).
- Angler's basket: Giỏ của người câu cá.
Từ đồng nghĩa
- Fish basket: giỏ đựng cá.
- Catch basket: giỏ đựng mẻ cá.
Thành ngữ liên quan
- "A full creel": Một giỏ cá đầy, thường biểu thị một chuyến câu cá thành công.
- He returned home with a full creel, much to his family's delight. (Anh ấy trở về nhà với một giỏ cá đầy, khiến gia đình rất vui.)
danh từ
- giỏ câu, giỏ đựng cá