creel

/kri:l/
Học thuật
Thân thiện
creel

An angler places a freshly caught trout into his creel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giỏ câu, giỏ đựng : Một loại giỏ thường được làm từ liễu gai hoặc vật liệu đan khác, dùng để đựng mang đã câu được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The angler carried his catch in a traditional creel. (Người câu mang theo mẻ của mình trong một chiếc giỏ câu truyền thống.)
    • She placed the freshly caught trout into her creel. ( ấy đặt con hồi vừa bắt được vào giỏ đựng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hang a creel": treo giỏ câu (thường để chuẩn bị hoặc sau khi sử dụng).
    • After fishing, he cleaned and hung his creel to dry. (Sau khi câu , anh ấy làm sạch treo chiếc giỏ câu lên cho khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Fish basket: Giỏ đựng (từ đồng nghĩa mô tả).
  • Angler's basket: Giỏ của người câu .
Từ đồng nghĩa
  • Fish basket: giỏ đựng .
  • Catch basket: giỏ đựng mẻ .
Thành ngữ liên quan
  • "A full creel": Một giỏ đầy, thường biểu thị một chuyến câu thành công.
    • He returned home with a full creel, much to his family's delight. (Anh ấy trở về nhà với một giỏ đầy, khiến gia đình rất vui.)
creel

An angler places a freshly caught trout into his creel.

danh từ
  1. giỏ câu, giỏ đựng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "creel"