crewel
/'kru:il/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Len sợi: Một loại sợi len mảnh, thường được xoắn chặt, dùng chủ yếu trong thêu thùa hoặc dệt thảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought some colorful crewel to embroider a pillow cover. (Cô ấy đã mua một ít len sợi nhiều màu để thêu một chiếc áo gối.)
- Traditional crewel is made from wool. (Len sợi truyền thống được làm từ lông cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crewel work": kỹ thuật thêu sử dụng len sợi (crewel) để tạo ra các họa tiết trang trí phức tạp, thường trên nền vải lanh hoặc vải bông.
- The museum has a beautiful collection of 17th-century crewel work. (Bảo tàng có một bộ sưu tập tuyệt đẹp các tác phẩm thêu len từ thế kỷ 17.)
Biến thể và từ gần giống
- Crewelwork (danh từ): Một danh từ ghép chỉ chung công việc, kỹ thuật hoặc tác phẩm thêu bằng len sợi (crewel).
Từ đồng nghĩa
- Embroidery wool (danh từ): len thêu.
- Worsted yarn (danh từ): sợi len xe chặt (có đặc điểm tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "crewel".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crewel".
danh từ
- len sợi (để dệt thảm hoặc thêu)