crescent-shaped

Học thuật
Thân thiện
crescent-shaped

The baker shapes the dough into a crescent-shaped roll.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình trăng khuyết, hình lưỡi liềm: Dùng để mô tả một vật hình dạng cong, mảnh, hai đầu nhọn, giống như hình ảnh của mặt trăng trong giai đoạn đầu hoặc cuối của chu kỳ (trăng non hoặc trăng tàn).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bay is a beautiful, crescent-shaped beach. (Vịnh biển một bãi biển đẹp, hình lưỡi liềm.)
    • She wore a delicate, crescent-shaped pendant around her neck. ( ấy đeo một mặt dây chuyền tinh xảo, hình trăng khuyết quanh cổ.)
    • The ancient symbol was carved into the stone in a crescent-shaped pattern. (Biểu tượng cổ xưa được khắc vào đá theo một hoa văn hình lưỡi liềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crescent-shaped" as a descriptor in technical or geographical contexts: Thường được dùng trong các mô tả kỹ thuật, địa hoặc thiên văn.
    • The telescope revealed a crescent-shaped nebula. (Kính thiên văn tiết lộ một tinh vân hình lưỡi liềm.)
    • The architect designed a series of crescent-shaped arches. (Kiến trúc sư đã thiết kế một loạt các vòm cửa hình trăng khuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Crescent (noun): Hình trăng khuyết, vật hình lưỡi liềm.
    • The moon was a thin crescent in the night sky. (Mặt trăng một vầng trăng khuyết mỏng manh trên bầu trời đêm.)
  • Semicircular (adj): hình bán nguyệt, nửa vòng tròn. (Lưu ý: "semicircular" thường chỉ hình dạng của chính xác một nửa đường tròn, trong khi "crescent-shaped" thường mảnh cong hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lunate (adj): (Thuộc về y học, giải phẫu hoặc cổ sinh vật học) hình trăng lưỡi liềm.
  • Falcate (adj): (Thường dùng trong sinh học hoặc thực vật học) hình lưỡi liềm, hình lưỡi hái.
Thành ngữ liên quan
crescent-shaped

The baker shapes the dough into a crescent-shaped roll.

Adjective
  1. hình trăng khuyết, trăng lưỡi liềm

Từ đồng nghĩa