crescent

/'kresnt/
danh từ
  1. trăng lưỡi liềm
  2. hình lưỡi liềm
  3. (sử học) đế quốc Thổ-nhĩ-kỳ
  4. đạo Hồi
tính từ
  1. hình lưỡi liềm
  2. đang tăng lên, đang phát triển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

crescent
A silver crescent moon hangs in the twilight sky.