crescent
/'kresnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hình lưỡi liềm, vật có hình lưỡi liềm: Chỉ hình dạng cong, nhọn hai đầu, giống như mặt trăng trong tuần đầu hoặc tuần cuối của chu kỳ.
- Trăng lưỡi liềm: Giai đoạn mặt trăng có hình lưỡi liềm.
- (Viết hoa, lịch sử) Đế quốc Ottoman; biểu tượng của đạo Hồi: Khi viết hoa ("the Crescent"), thường dùng để chỉ Đế quốc Ottoman hoặc là biểu tượng liên quan đến đạo Hồi.
Tính từ:
- Có hình lưỡi liềm: Miêu tả hình dạng cong giống lưỡi liềm.
- Đang tăng lên, đang phát triển: (Nghĩa cổ, ít dùng) Miêu tả cái gì đó đang trong giai đoạn tăng trưởng, như mặt trăng đang tròn dần.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A thin crescent of moon was visible in the sky. (Một vầng trăng lưỡi liềm mỏng manh có thể thấy trên bầu trời.)
- The baker shaped the dough into a crescent. (Người thợ làm bánh nặn bột thành hình lưỡi liềm.)
- The star and crescent is a symbol often associated with Islam. (Ngôi sao và hình lưỡi liềm là một biểu tượng thường gắn liền với đạo Hồi.)
Tính từ:
- They sat at a crescent-shaped table. (Họ ngồi quanh một chiếc bàn hình lưỡi liềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Waxing/waning crescent": Trăng lưỡi liềm đầu tháng/cuối tháng. Cụm từ thiên văn học mô tả các pha của mặt trăng.
- Tonight we can observe a waxing crescent moon. (Tối nay chúng ta có thể quan sát trăng lưỡi liềm đầu tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Crescentic (tính từ): Có dạng lưỡi liềm (từ chuyên môn hơn).
- Lunate (tính từ): Hình lưỡi liềm (thường dùng trong sinh học, giải phẫu).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hình dạng): Arc (cung), curve (đường cong), sickle-shape (hình lưỡi hái).
- Danh từ (mặt trăng): New moon (trăng non).
Thành ngữ liên quan
- The Cross and the Crescent: Thập tự giá và Lưỡi liềm. Thành ngữ lịch sử tượng trưng cho sự đối đầu hoặc tương tác giữa Cơ Đốc giáo và Hồi giáo.
- The history of the Mediterranean is marked by the conflict between the Cross and the Crescent. (Lịch sử Địa Trung Hải được đánh dấu bởi sự xung đột giữa Thập tự giá và Lưỡi liềm.)
danh từ
- trăng lưỡi liềm
- hình lưỡi liềm
- (sử học) đế quốc Thổ-nhĩ-kỳ
- đạo Hồi
tính từ
- có hình lưỡi liềm
- đang tăng lên, đang phát triển