cresset
/kresit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đèn chòi canh; đèn bến cảng: Một loại đèn cổ, thường là một giỏ hoặc bình bằng kim loại chứa dầu, mỡ hoặc vật liệu dễ cháy khác, được đốt sáng và treo lên cao để làm đèn hiệu hoặc chiếu sáng khu vực rộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The night watchman carried a cresset to light his way along the castle walls. (Người lính gác đêm cầm một chiếc đèn chòi canh để soi đường dọc theo tường thành.)
- In medieval times, a cresset was often used to illuminate the entrance to a harbor. (Vào thời trung cổ, một chiếc đèn bến cảng thường được dùng để chiếu sáng lối vào của một bến tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cresset light": Ánh sáng từ đèn chòi canh; thường dùng trong văn chương để miêu tả ánh sáng le lói, không ổn định.
- The only guide through the fog was the faint cresset light from the distant tower. (Vật dẫn đường duy nhất qua làn sương là ánh đèn chòi canh le lói từ ngọn tháp xa xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Brazier (n): Lò lửa, lò than di động; một dụng cụ tương tự để chứa lửa, nhưng thường để sưởi ấm hoặc nấu nướng hơn là để chiếu sáng.
- Beacon (n): Đèn hiệu, hải đăng; một nguồn sáng hoặc ngọn lửa được dùng làm tín hiệu dẫn đường, thường ở vị trí cố định và cao.
Từ đồng nghĩa
- Watchlight: Đèn canh gác.
- Harbor light: Đèn bến cảng.
Lưu ý
- Từ "cresset" là một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi mô tả các cảnh thời trung cổ. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch cụ thể theo ngữ cảnh là "đèn chòi canh" hoặc "đèn bến cảng".
danh từ
- đèn chòi canh; đèn bến cảng