crest
/krest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mào (của chim, gà) hoặc bờm (của ngựa): Phần lông hoặc da mọc cao, thường có màu sắc sặc sỡ, trên đầu một số loài động vật.
- Chòm lông trang trí: Chùm lông, thường từ lông đà điểu, được gắn trên đỉnh mũ sắt hoặc mũ nghi lễ thời xưa.
- Đỉnh cao nhất, chỏm, ngọn: Điểm cao nhất của một vật thể như ngọn núi, đỉnh sóng, hoặc nóc mái nhà.
- Huy hiệu, phù hiệu: Biểu tượng hoặc thiết kế đại diện cho một gia đình, tổ chức hoặc cá nhân, thường được sử dụng trong huy hiệu học.
Động từ:
- Đạt đến đỉnh điểm: Lên đến điểm cao nhất, thường dùng cho mực nước, mức độ, hoặc cường độ.
- Nằm ở trên đỉnh: Chiếm vị trí cao nhất, làm thành đỉnh của một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The rooster's red crest stood up when it crowed. (Mào đỏ của con gà trống dựng đứng lên khi nó gáy.)
- They reached the crest of the hill and saw the valley below. (Họ đã lên tới đỉnh đồi và nhìn thấy thung lũng phía dưới.)
- The family crest was engraved on the silver ring. (Huy hiệu gia đình được khắc trên chiếc nhẫn bạc.)
Động từ:
- The river is expected to crest by noon tomorrow. (Con sông dự kiến sẽ lên đến đỉnh điểm vào trưa ngày mai.)
- Snow crests the highest mountains all year round. (Tuyết phủ trên đỉnh những ngọn núi cao nhất quanh năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on the crest of a wave": (nghĩa bóng) Ở đỉnh cao của thành công hoặc sự hưng thịnh.
- After winning the championship, the team is on the crest of a wave. (Sau khi giành chức vô địch, đội đang ở đỉnh cao của thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Crested (tính từ): Có mào, có chỏm; được trang trí bằng huy hiệu.
- A crested bird. (Một con chim có mào.)
- Crested paper. (Giấy có in đầu ngựa/huy hiệu.)
Crestfallen (tính từ): Thất vọng, chán nản, rủ xuống (như mào gà bị rủ). Đây là một từ ghép.
- He looked crestfallen after hearing the bad news. (Anh ấy trông rất thất vọng sau khi nghe tin xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đỉnh): Peak, summit, top, apex.
- Danh từ (mào): Comb, tuft, plume.
- Động từ (đạt đỉnh): Peak, climax, culminate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "crest".
Thành ngữ liên quan
- Ride the crest: Tận hưởng hoặc lợi dụng thời điểm thành công nhất.
- The company is riding the crest of the new technology trend. (Công ty đang tận hưởng đỉnh cao của xu hướng công nghệ mới.)
danh từ
- mào (gà); bờm (ngựa)
- chòm lông mào (trên mũ sắt thời xưa)
- chỏm mũ sắt; mũ sắt
- tiêu ngữ (trên huy chương...)
- đỉnh nóc, chỏm, ngọn (núi, sóng, mái nhà...)
- the crest of a waređầu ngọn sóng
- cạnh sống (của xương)
Idioms
- family cresthình dấu riêng của gia đình
- on the crest of the ware(nghĩa bóng) lúc hưng thịnh nhất
ngoại động từ
- vẽ mào; trang trí (mũ) bằng mào lông
- trèo lên đỉnh, trèo lên nóc
nội động từ
- gợn nhấp nhô (sóng)