crest

/krest/
Học thuật
Thân thiện
crest

The cardinal proudly displays its bright red crest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mào (của chim, ) hoặc bờm (của ngựa): Phần lông hoặc da mọc cao, thường màu sắc sặc sỡ, trên đầu một số loài động vật.
    • Chòm lông trang trí: Chùm lông, thường từ lông đà điểu, được gắn trên đỉnh sắt hoặc nghi lễ thời xưa.
    • Đỉnh cao nhất, chỏm, ngọn: Điểm cao nhất của một vật thể như ngọn núi, đỉnh sóng, hoặc nóc mái nhà.
    • Huy hiệu, phù hiệu: Biểu tượng hoặc thiết kế đại diện cho một gia đình, tổ chức hoặc cá nhân, thường được sử dụng trong huy hiệu học.
  2. Động từ:

    • Đạt đến đỉnh điểm: Lên đến điểm cao nhất, thường dùng cho mực nước, mức độ, hoặc cường độ.
    • Nằmtrên đỉnh: Chiếm vị trí cao nhất, làm thành đỉnh của một vật đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The rooster's red crest stood up when it crowed. (Mào đỏ của con gà trống dựng đứng lên khi gáy.)
    • They reached the crest of the hill and saw the valley below. (Họ đã lên tới đỉnh đồi nhìn thấy thung lũng phía dưới.)
    • The family crest was engraved on the silver ring. (Huy hiệu gia đình được khắc trên chiếc nhẫn bạc.)
  • Động từ:

    • The river is expected to crest by noon tomorrow. (Con sông dự kiến sẽ lên đến đỉnh điểm vào trưa ngày mai.)
    • Snow crests the highest mountains all year round. (Tuyết phủ trên đỉnh những ngọn núi cao nhất quanh năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the crest of a wave": (nghĩa bóng) Ở đỉnh cao của thành công hoặc sự hưng thịnh.
    • After winning the championship, the team is on the crest of a wave. (Sau khi giành chứcđịch, đội đangđỉnh cao của thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Crested (tính từ): mào, chỏm; được trang trí bằng huy hiệu.

    • A crested bird. (Một con chim mào.)
    • Crested paper. (Giấy in đầu ngựa/huy hiệu.)
  • Crestfallen (tính từ): Thất vọng, chán nản, rủ xuống (như mào bị rủ). Đây một từ ghép.

    • He looked crestfallen after hearing the bad news. (Anh ấy trông rất thất vọng sau khi nghe tin xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đỉnh): Peak, summit, top, apex.
  • Danh từ (mào): Comb, tuft, plume.
  • Động từ (đạt đỉnh): Peak, climax, culminate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "crest".

Thành ngữ liên quan
  • Ride the crest: Tận hưởng hoặc lợi dụng thời điểm thành công nhất.
    • The company is riding the crest of the new technology trend. (Công ty đang tận hưởng đỉnh cao của xu hướng công nghệ mới.)
crest

The cardinal proudly displays its bright red crest.

danh từ
  1. mào (); bờm (ngựa)
  2. chòm lông mào (trên sắt thời xưa)
  3. chỏm sắt; sắt
  4. tiêu ngữ (trên huy chương...)
  5. đỉnh nóc, chỏm, ngọn (núi, sóng, mái nhà...)
    • the crest of a ware
      đầu ngọn sóng
  6. cạnh sống (của xương)

Idioms

  • family crest
    hình dấu riêng của gia đình
  • on the crest of the ware
    (nghĩa bóng) lúc hưng thịnh nhất
ngoại động từ
  1. vẽ mào; trang trí () bằng mào lông
  2. trèo lên đỉnh, trèo lên nóc
nội động từ
  1. gợn nhấp nhô (sóng)