crevant

Học thuật
Thân thiện
crevant

Ce film est vraiment crevant, on a ri du début à la fin.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Làm mệt chết đi được: Dùng để diễn tả một cái gì đó rất mệt mỏi, kiệt sức.
    • Khiến cười vỡ bụng: Dùng để diễn tả một cái gì đó rất buồn cười, hài hước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce travail est crevant ! (Công việc này mệt chết đi được!)
    • Ce film est vraiment crevant de rire. (Bộ phim này thực sự khiến cười vỡ bụng.)
    • Après cette randonnée, je suis complètement crevant. (Sau chuyến đi bộ đường dài này, tôi mệt chết đi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • mourir de rire" (tương đương): Cực kỳ buồn cười.

    • Son histoire était crevante, on en pleurait de rire. (Câu chuyện của anh ấy buồn cười chết đi được, chúng tôi cười đến chảy nước mắt.)
  • "Épuisant" (tương đương, trang trọng hơn): Làm kiệt sức.

    • Cette journée a été crevante. (Ngày hôm nay thật mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Crever (động từ, thông tục): Chết; làm thủng; làm vỡ.

    • Le pneu a crevé. (Lốp xe bị thủng.)
    • Il crevait de rire. (Anh ta cười vỡ bụng.)
  • Crevard, crevarde (danh từ, thông tục rất mạnh): Kẻ keo kiệt, bủn xỉn (nghĩa xúc phạm).

Từ đồng nghĩa
  • Épuisant (adj): Làm kiệt sức.
  • Hilarant (adj): Vui nhộn, gây cười.
  • Fatigant (adj): Gây mệt mỏi.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Từ "crevant" thuộc ngôn ngữ thông tục (). Không nên sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc các tình huống chính thức.
  • Ngữ cảnh: Nghĩa của từ được hiểu rõ ràng thông qua ngữ cảnh. Cùng một câu, có thể chỉ sự mệt mỏi hoặc sự buồn cười.
    • C'est crevant ! (Có thể hiểu là "Mệt quá!" hoặc "Buồn cười quá!" tùy tình huống.)
crevant

Ce film est vraiment crevant, on a ri du début à la fin.

tính từ
  1. (thông tục) làm mệt chết đi được
  2. (thông tục) khiến cười vỡ bụng

Từ trái nghĩa