crevant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Làm mệt chết đi được: Dùng để diễn tả một cái gì đó rất mệt mỏi, kiệt sức.
- Khiến cười vỡ bụng: Dùng để diễn tả một cái gì đó rất buồn cười, hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce travail est crevant ! (Công việc này mệt chết đi được!)
- Ce film est vraiment crevant de rire. (Bộ phim này thực sự khiến cười vỡ bụng.)
- Après cette randonnée, je suis complètement crevant. (Sau chuyến đi bộ đường dài này, tôi mệt chết đi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À mourir de rire" (tương đương): Cực kỳ buồn cười.
- Son histoire était crevante, on en pleurait de rire. (Câu chuyện của anh ấy buồn cười chết đi được, chúng tôi cười đến chảy nước mắt.)
"Épuisant" (tương đương, trang trọng hơn): Làm kiệt sức.
- Cette journée a été crevante. (Ngày hôm nay thật mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Crever (động từ, thông tục): Chết; làm thủng; làm vỡ.
- Le pneu a crevé. (Lốp xe bị thủng.)
- Il crevait de rire. (Anh ta cười vỡ bụng.)
Crevard, crevarde (danh từ, thông tục rất mạnh): Kẻ keo kiệt, bủn xỉn (nghĩa xúc phạm).
Từ đồng nghĩa
- Épuisant (adj): Làm kiệt sức.
- Hilarant (adj): Vui nhộn, gây cười.
- Fatigant (adj): Gây mệt mỏi.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: Từ "crevant" thuộc ngôn ngữ thông tục (). Không nên sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc các tình huống chính thức.
- Ngữ cảnh: Nghĩa của từ được hiểu rõ ràng thông qua ngữ cảnh. Cùng một câu, nó có thể chỉ sự mệt mỏi hoặc sự buồn cười.
- C'est crevant ! (Có thể hiểu là "Mệt quá!" hoặc "Buồn cười quá!" tùy tình huống.)
tính từ
- (thông tục) làm mệt chết đi được
- (thông tục) khiến cười vỡ bụng