cricri

Học thuật
Thân thiện
cricri

Un petit cricri chante dans l'herbe le soir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con dế: Một loài côn trùng nhỏ, thường cánh, phát ra âm thanh đặc trưng bằng cách cọ xát hai cánh vào nhau, thường sống trong cỏ hoặc bụi rậm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chant du cricri résonne dans le jardin la nuit. (Tiếng hát của con dế vang lên trong vườn vào ban đêm.)
    • Les enfants ont attrapé un cricri dans l'herbe. (Bọn trẻ đã bắt được một con dế trong cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être gai comme un cricri": Vui vẻ, hoạt bát như một con dế.
    • Depuis qu'il a reçu cette bonne nouvelle, il est gai comme un cricri. (Kể từ khi nhận được tin vui đó, anh ấy vui vẻ như một con dế.)
Biến thể từ gần giống
  • Grillon (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ "con dế".
  • Cri-cri (n.m): Cách viết khác dấu gạch ngang của từ "cricri".
Từ đồng nghĩa
  • Grillon: Con dế.
cricri

Un petit cricri chante dans l'herbe le soir.

danh từ giống đực
  1. con dế

Từ gần giống