cracra

Học thuật
Thân thiện
cracra

Une vieille voiture cracra est garée devant la maison.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):
    • Đầy ghét, cáu ghét: Từ lóng dùng để mô tả một người hoặc một thứ đó gây khó chịu, phiền toái, đáng ghét hoặc khiến người ta phát cáu. Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce type est vraiment cracra. ( đó thật sự đầy ghét.)
    • J’ai une humeur cracra ce matin. (Tôi tâm trạng cáu ghét sáng nay.)
    • Arrête avec ton attitude cracra ! (Ngừng ngay cái thái độ cáu ghét của mày lại đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một từ cảm thán: Đôi khi có thể được dùng độc lập để bày tỏ sự khó chịu.
    • Cracra ! J’ai encore raté le bus. (Chán ghét! Tôi lại lỡ chuyến xe buýt nữa rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Râleur/Râleuse (danh từ): người hay càu nhàu, phàn nàn.
  • Chiant/Chiante (tính từ, thông tục): chán ngắt, phiền toái, đáng ghét (nghĩa mạnh hơn ).
  • Cassecouilles (tính từ, rất thông tục): cực kỳ phiền phức, khó chịu (nghĩa rất mạnh).
Từ đồng nghĩa
  • Ennuyeux/Ennuyeuse: tẻ nhạt, buồn chán.
  • Agacent: gây khó chịu, làm bực mình.
  • Horrible: kinh khủng, tồi tệ.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Từ cracra thuộc ngôn ngữ thông tục (). Không nên sử dụng trong văn bản hành chính, học thuật hoặc các tình huống giao tiếp trang trọng.
  • Tính từ không đổi: Từ này không biến đổi theo giống (đực/cái) hay số (ít/nhiều). luôn được viếtcracra.
cracra

Une vieille voiture cracra est garée devant la maison.

tính từ (không đổi)
  1. (thông tục) đầy ghét, cáu ghét

Từ gần giống