gri-gri

Học thuật
Thân thiện
gri-gri

Une femme porte un gri-gri autour de son cou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bùa (châu Phi): Một vật thể nhỏ, thường được đeo trên người, được tin là sức mạnh ma thuật để bảo vệ, mang lại may mắn hoặc gây ra tác hại cho người khác, theo các tín ngưỡng truyền thốngmột số vùng của châu Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il porte toujours un gri-gri pour se protéger du mauvais sort. (Anh ấy luôn đeo một bùa để bảo vệ mình khỏi vận rủi.)
    • Le gri-gri du sorcier était censé lui donner de la force. (Bùa của thầy phù thủy được cho là sẽ mang lại sức mạnh cho ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir confiance en son gri-gri": tin tưởng vào bùa hộ mệnh của mình.
    • Le guerrier partit au combat en ayant confiance en son gri-gri. (Người chiến binh ra trận với lòng tin vào bùa hộ mệnh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Amulette (n.f): bùa, vật hộ mệnh (từ tổng quát hơn, không chỉ riêng châu Phi).
  • Fétiche (n.m): vật thiêng, vật tổ (thường chỉ vật thể được tôn thờ sức mạnh siêu nhiên).
Từ đồng nghĩa
  • Talisman: bùa, vật hộ mệnh.
  • Porte-bonheur: vật mang lại may mắn.
gri-gri

Une femme porte un gri-gri autour de son cou.

danh từ giống đực
  1. bùa (châu Phi)

Từ gần giống

Từ chứa "gri-gri"