criminal prosecution

Học thuật
Thân thiện
criminal prosecution

A prosecutor presents evidence during a criminal prosecution.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tố tụng hình sự: Quá trình pháp chính thức do cơ quan nhà nước thẩm quyền (thường Viện kiểm sát) tiến hành để truy tố một cá nhân hoặc pháp nhân bị cáo buộc thực hiện hành vi phạm tội ra trước Tòa án, nhằm xác định tội phạm áp dụng hình phạt theo quy định của pháp luật hình sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The evidence was strong enough to initiate a criminal prosecution. (Bằng chứng đủ mạnh để khởi động một vụ tố tụng hình sự.)
    • He faced criminal prosecution for fraud. (Anh ta phải đối mặt với tố tụng hình sự tội lừa đảo.)
    • The decision to drop the criminal prosecution rested with the state attorney. (Quyết định đình chỉ vụ tố tụng hình sự thuộc thẩm quyền của kiểm sát viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be immune from criminal prosecution": được miễn truy tố hình sự.

    • Diplomats often enjoy immunity from criminal prosecution in the host country. (Các nhà ngoại giao thường được hưởng quyền miễn truy tố hình sựnước sở tại.)
  • "to bring a criminal prosecution against someone": tiến hành truy tố hình sự ai đó.

    • The authorities decided to bring a criminal prosecution against the company's directors. (Nhà chức trách quyết định tiến hành truy tố hình sự các giám đốc của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Prosecute (v): truy tố, khởi tố.

    • The state will prosecute the case. (Nhà nước sẽ truy tố vụ án.)
  • Prosecutor (n): công tố viên, kiểm sát viên.

    • The prosecutor presented the case to the jury. (Công tố viên trình bày vụ án trước bồi thẩm đoàn.)
  • Criminal case (n): vụ án hình sự.

    • The lawyer specializes in defending complex criminal cases. (Luật sư chuyên về bào chữa các vụ án hình sự phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Legal proceedings (criminal): thủ tục tố tụng (hình sự).
  • Criminal suit: vụ kiện hình sự (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "criminal prosecution".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "criminal prosecution" một cách cố định.)

criminal prosecution

A prosecutor presents evidence during a criminal prosecution.

Noun
  1. Tố Tụng Hình Sự

Từ đồng nghĩa