criminalism

Học thuật
Thân thiện
criminalism

A person's criminalism is often revealed by their repeated unlawful actions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi phạm tội, tình trạng phạm tội: Trạng thái hoặc hành vi của việc một tội phạm hoặc tham gia vào hoạt động tội phạm.
    • Chủ nghĩa tội phạm: Hệ tư tưởng hoặc thái độ ủng hộ hoặc biện minh cho hành vi phạm tội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study focuses on the root causes of criminalism in urban areas. (Nghiên cứu tập trung vào các nguyên nhân gốc rễ của hành vi phạm tộicác khu vực đô thị.)
    • His descent into criminalism began with petty theft. (Sự sa đà vào con đường phạm tội của anh ta bắt đầu từ những vụ trộm cắp vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theories of criminalism": Các lý thuyết về hành vi phạm tội.

    • Sociologists have proposed various theories of criminalism. (Các nhà xã hội học đã đề xuất nhiều lý thuyết khác nhau về hành vi phạm tội.)
  • "Culture of criminalism": Văn hóa/văn hóa ngầm ủng hộ tội phạm.

    • The gang promoted a culture of criminalism among the youth. (Băng đảng đó cổ xúy một văn hóa ủng hộ tội phạm trong giới trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Criminal (n): Tội phạm.

    • The criminal was arrested by the police. (Tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt giữ.)
  • Criminal (adj): (Thuộc về) tội phạm, tính chất phạm tội.

    • He was involved in criminal activities. (Anh ta liên quan đến các hoạt động phạm tội.)
  • Criminality (n): Tính chất tội phạm, tỷ lệ/tình hình tội phạm.

    • The government is trying to reduce the level of criminality. (Chính phủ đang cố gắng giảm mức độ tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lawbreaking: Hành vi phạm pháp.
  • Delinquency: Sự phạm tội (thường chỉ người chưa thành niên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "criminal").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "criminalism").

criminalism

A person's criminalism is often revealed by their repeated unlawful actions.

Noun
  1. sự phạm tội

Từ đồng nghĩa