criminalness

Học thuật
Thân thiện
criminalness

A person's criminalness is evident in their repeated unlawful actions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất tội phạm, trạng thái phạm tội: "criminalness" chỉ trạng thái hoặc bản chất của việc một tội phạm, hoặc liên quan đến hành vi phạm tội.
    • Tính chất hình sự: Chỉ đặc điểm thuộc về tội phạm hoặc luật hình sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The criminalness of his actions was undeniable. (Tính chất tội phạm trong hành động của anh ta không thể phủ nhận.)
    • The court examined the degree of criminalness in the defendant's behavior. (Tòa án đã xem xét mức độ mang tính hình sự trong hành vi của bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The criminalness of an act": Tính chất phạm tội của một hành vi.
    • Lawyers debated the criminalness of the act based on intent. (Các luật sư tranh luận về tính chất phạm tội của hành vi dựa trên yếu tố cố ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Criminal (adj, n): (thuộc) tội phạm, kẻ phạm tội.

    • criminal law (luật hình sự), a convicted criminal (một tội phạm đã bị kết án).
  • Criminality (n): Tính chất tội phạm, tỷ lệ tội phạm. (Từ này phổ biến có nghĩa tương tự "criminalness").

    • the root causes of criminality (các nguyên nhân gốc rễ của tội phạm).
  • Criminalism (n): Chủ nghĩa tội phạm; hành vi/hệ thống tội phạm.

Từ đồng nghĩa
  • Criminality: Tính chất tội phạm.
  • Illegality: Tính bất hợp pháp.
  • Guilt: Tội lỗi, sự phạm tội.
Lưu ý
  • "Criminalness" một danh từ ít phổ biến trong sử dụng hàng ngày. Từ "criminality" thường được dùng thay thế với ý nghĩa tương tự phổ biến hơn nhiều.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh học thuật, pháp hoặc phân tích xã hội để thảo luận về bản chất của hành vi phạm tội.
criminalness

A person's criminalness is evident in their repeated unlawful actions.

Noun
  1. giống criminalism

Từ đồng nghĩa