cristallisé

Học thuật
Thân thiện
cristallisé

Le sucre cristallisé est utilisé pour décorer le gâteau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kết tinh: Trạng thái của một chất đã chuyển từ thể lỏng hoặc thể khí sang thể rắn, tạo thành các tinh thể cấu trúc hình học rõ ràng.
    • Được định hình rõ ràng, cụ thể hóa: (Nghĩa bóng) Chỉ một ý tưởng, cảm xúc, kế hoạch... đã trở nên rõ ràng, cố định không thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sucre cristallisé est utilisé en pâtisserie. (Đường kết tinh được dùng trong làm bánh.)
    • Ses craintes se sont peu à peu cristallisées en une véritable phobie. (Nỗi sợ của anh ấy dần dần được cụ thể hóa thành một nỗi ám ảnh thực sự.)
    • Un projet bien cristallisé. (Một dự án đã được định hình rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une opinion cristallisée": Một quan điểm đã cố định, cứng nhắc, khó thay đổi.
    • Il défend des positions politiques cristallisées depuis des années. (Ông ấy bảo vệ những lập trường chính trị đã cố định từ nhiều năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Cristalliser (động từ): Làm kết tinh; (nghĩa bóng) tập trung, thu hút (sự chú ý, cảm xúc...), cụ thể hóa.

    • Le froid permet de cristalliser l'eau. (Cái lạnh cho phép làm nước kết tinh.)
    • Ce débat a cristallisé toutes les tensions. (Cuộc tranh luận này đã thu hút tất cả các căng thẳng.)
  • Cristallisation (danh từ): Sự kết tinh; sự cụ thể hóa, sự định hình.

    • La cristallisation du miel est un phénomène naturel. (Sự kết tinh của mật ongmột hiện tượng tự nhiên.)
    • La cristallisation d'une idée. (Sự định hình của một ý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Figé: Đông cứng, cố định (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Solidifié: Được làm cho rắn lại.
  • Concrétisé: Được cụ thể hóa, hiện thực hóa (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Liquide: Lỏng.
  • Fluide: Chảy lỏng, linh hoạt.
  • Imprécis: Không chính xác, mơ hồ.
  • Mouvant: Thay đổi, biến động.
cristallisé

Le sucre cristallisé est utilisé pour décorer le gâteau.

tính từ
  1. kết tinh