cristallisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kết tinh: Trạng thái của một chất đã chuyển từ thể lỏng hoặc thể khí sang thể rắn, tạo thành các tinh thể có cấu trúc hình học rõ ràng.
- Được định hình rõ ràng, cụ thể hóa: (Nghĩa bóng) Chỉ một ý tưởng, cảm xúc, kế hoạch... đã trở nên rõ ràng, cố định và không thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le sucre cristallisé est utilisé en pâtisserie. (Đường kết tinh được dùng trong làm bánh.)
- Ses craintes se sont peu à peu cristallisées en une véritable phobie. (Nỗi sợ của anh ấy dần dần được cụ thể hóa thành một nỗi ám ảnh thực sự.)
- Un projet bien cristallisé. (Một dự án đã được định hình rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une opinion cristallisée": Một quan điểm đã cố định, cứng nhắc, khó thay đổi.
- Il défend des positions politiques cristallisées depuis des années. (Ông ấy bảo vệ những lập trường chính trị đã cố định từ nhiều năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
Cristalliser (động từ): Làm kết tinh; (nghĩa bóng) tập trung, thu hút (sự chú ý, cảm xúc...), cụ thể hóa.
- Le froid permet de cristalliser l'eau. (Cái lạnh cho phép làm nước kết tinh.)
- Ce débat a cristallisé toutes les tensions. (Cuộc tranh luận này đã thu hút tất cả các căng thẳng.)
Cristallisation (danh từ): Sự kết tinh; sự cụ thể hóa, sự định hình.
- La cristallisation du miel est un phénomène naturel. (Sự kết tinh của mật ong là một hiện tượng tự nhiên.)
- La cristallisation d'une idée. (Sự định hình của một ý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Figé: Đông cứng, cố định (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Solidifié: Được làm cho rắn lại.
- Concrétisé: Được cụ thể hóa, hiện thực hóa (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Liquide: Lỏng.
- Fluide: Chảy lỏng, linh hoạt.
- Imprécis: Không chính xác, mơ hồ.
- Mouvant: Thay đổi, biến động.