critical point

Học thuật
Thân thiện
critical point

The project team reached a critical point in their development timeline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm tới hạn: Một thời điểm hoặc tình huống quan trọng, thường khủng hoảng, khi một quyết định then chốt phải được đưa ra, kết quả sẽ ảnh hưởng lớn đến tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He must be made to realize that the company stands at a critical point. (Anh ta nên nhận thức rằng công ty đang đứngmột điểm tới hạn.)
    • The negotiations have reached a critical point; the next move will determine peace or conflict. (Các cuộc đàm phán đã đạt đến điểm tới hạn; bước đi tiếp theo sẽ quyết định hòa bình hay xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach a critical point": đạt đến điểm tới hạn, thời điểm quyết định.

    • The patient's fever reached a critical point last night. (Cơn sốt của bệnh nhân đã đạt đến điểm tới hạn tối qua.)
  • "at a critical point in time": tại một thời điểm then chốt.

    • We are at a critical point in time for addressing climate change. (Chúng ta đangmột thời điểm then chốt để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Critical juncture (n): thời điểm then chốt, điểm ngoặt quan trọng.

    • The country is at a critical juncture in its history. (Đất nước đangmột thời điểm then chốt trong lịch sử của mình.)
  • Turning point (n): bước ngoặt.

    • The invention of the internet was a turning point for communication. (Sự phát minh ra internet một bước ngoặt cho truyền thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Crisis point: điểm khủng hoảng.
  • Decisive moment: khoảnh khắc quyết định.
  • Crucial stage: giai đoạn then chốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "critical point")

Thành ngữ liên quan
  • Make or break: thành công hay thất bại, quyết định tất cả.

    • This deal is a make or break moment for our startup. (Thỏa thuận này khoảnh khắc thành bại cho công ty khởi nghiệp của chúng tôi.)
  • The moment of truth: thời điểm của sự thật, thời điểm quyết định.

    • The final exam is the moment of truth for the students. (Bài kiểm tra cuối kỳ thời điểm của sự thật đối với các sinh viên.)
critical point

The project team reached a critical point in their development timeline.

Noun
  1. điểm tới hạn
    • at that juncture he had no idea what to do
      Trong tình hình đó anh ta không biết phải làm gì
  2. một trường hợp khủng hoảng cần một quyết định nguy cấp
    • he must be made to realize that the company stands at a critical point
      Anh ta nên nhận thức rằng công ty đang đứngđiểm tới hạn

Từ đồng nghĩa