juncture
/'dʤʌɳktʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời điểm, lúc, giai đoạn: Một điểm cụ thể trong thời gian, đặc biệt là một thời điểm quan trọng khi các sự kiện hoặc quyết định quan trọng xảy ra.
- Điểm nối, chỗ gặp nhau: Nơi hai hoặc nhiều thứ gặp nhau hoặc được nối lại với nhau.
- Tình huống, tình thế: Hoàn cảnh hoặc tình hình phát sinh từ sự kết hợp của các yếu tố cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We are at a crucial juncture in the negotiations. (Chúng ta đang ở một thời điểm then chốt trong các cuộc đàm phán.)
- The juncture of the two rivers is a beautiful sight. (Chỗ hợp lưu của hai con sông là một cảnh đẹp.)
- The current economic juncture requires careful planning. (Tình hình kinh tế hiện tại đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at this juncture": vào lúc này, trong tình hình hiện tại.
- At this juncture, it is too early to make a prediction. (Vào lúc này, còn quá sớm để đưa ra dự đoán.)
"at a critical juncture": ở một thời điểm then chốt/gay go.
- The peace process is at a critical juncture. (Tiến trình hòa bình đang ở một thời điểm then chốt.)
Biến thể và từ gần giống
Junction (n): Giao lộ, điểm giao nhau (thường dùng cho đường sá, đường ray).
- Turn left at the next junction. (Rẽ trái ở giao lộ tiếp theo.)
Conjuncture (n): Tình thế, tình huống phức tạp (kết hợp của các sự kiện).
- A conjuncture of political and economic factors. (Một tình thế kết hợp các yếu tố chính trị và kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Point: Điểm, thời điểm.
- Moment: Khoảnh khắc, thời điểm.
- Stage: Giai đoạn.
- Crossroads: Ngã rẽ, thời điểm quyết định (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với từ "juncture" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "juncture".)
danh từ
- sự nối liền
- chỗ nối; điểm gặp nhau
- tình hình, sự việc; thời cơ
- at this juncturevào lúc này, trong tình hình này
- at a critical juncturevào lúc gay go
- (kỹ thuật) mối hàn, mối nối, mối ghép