crossroads
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngã tư, ngã ba đường: Một nơi giao nhau của hai hoặc nhiều con đường.
- Điểm quyết định, thời điểm quan trọng: Một tình huống hoặc thời điểm khi một quyết định quan trọng phải được đưa ra, có thể dẫn đến những hướng đi khác nhau.
- Một cộng đồng nhỏ hơn làng: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) Một khu định cư rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Turn left at the next crossroads. (Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.)
- Our company is at a crossroads; we must decide whether to expand or cut costs. (Công ty chúng tôi đang ở một bước ngoặt; chúng tôi phải quyết định mở rộng hay cắt giảm chi phí.)
- He grew up in a small crossroads in the countryside. (Anh ấy lớn lên ở một ngã ba nhỏ ở vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stand at a crossroads": đứng trước một sự lựa chọn quan trọng, ở ngã rẽ.
- Her research stands at the crossroads of technology and ethics. (Nghiên cứu của cô ấy nằm ở giao điểm giữa công nghệ và đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Crossroad (n): Thường được dùng với nghĩa tương tự như "crossroads", đặc biệt là nghĩa "ngã tư" hoặc "điểm quyết định".
- Junction (n): Giao lộ, nơi giao nhau (của đường, đường ray).
- Intersection (n): Giao lộ, ngã tư (thường dùng trong ngữ cảnh giao thông chính thức).
Từ đồng nghĩa
- Turning point: Bước ngoặt.
- Critical juncture: Thời điểm then chốt.
- Fork in the road: Ngã ba đường (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "crossroads")
Thành ngữ liên quan
- At a crossroads: Ở ngã rẽ, ở thời điểm phải đưa ra quyết định quan trọng.
- After graduating, I felt I was at a crossroads in my life. (Sau khi tốt nghiệp, tôi cảm thấy mình đang ở ngã rẽ cuộc đời.)
Noun
- ngã tư
- trường hợp khẩn thiết
- at that juncture he had no idea what to doỞ trường hợp khẩn thiết đó, anh ta không biết phải làm gì
- một cộng đồng người nhỏ hơn làng
- một điểm cần sự lựa chọn
- Freud's work stands at the crossroads between psychology and neurologyAnh ta đang đứng truwocs sự phân vân giữa tâm lý học và thần kinh học