criticality
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tới hạn, trạng thái tới hạn: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc cực kỳ quan trọng, cấp thiết hoặc nguy hiểm, nơi một sự thay đổi nhỏ có thể dẫn đến kết quả lớn, thường là tiêu cực. Trong kỹ thuật và vật lý, đây là điểm mà một hệ thống (như phản ứng hạt nhân) trở nên tự duy trì.
- Mức độ rủi ro, tính chất nghiêm trọng: Mức độ nghiêm trọng hoặc mức độ nguy hiểm của một tình huống, lỗi hoặc sự cố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineers monitored the reactor to prevent it from reaching criticality. (Các kỹ sư giám sát lò phản ứng để ngăn nó đạt đến trạng thái tới hạn.)
- The criticality of the software bug meant it had to be fixed immediately. (Tính chất nghiêm trọng của lỗi phần mềm có nghĩa là nó phải được sửa ngay lập tức.)
- We must understand the criticality of this decision for the company's future. (Chúng ta phải hiểu mức độ quan trọng tới hạn của quyết định này đối với tương lai công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nuclear criticality": trạng thái tới hạn hạt nhân, khi một phản ứng dây chuyền hạt nhân trở nên tự duy trì.
- A nuclear criticality accident is a severe nuclear safety concern. (Sự cố tới hạn hạt nhân là một mối lo ngại nghiêm trọng về an toàn hạt nhân.)
"Business criticality": mức độ quan trọng sống còn đối với hoạt động kinh doanh.
- This server hosts data of high business criticality. (Máy chủ này lưu trữ dữ liệu có mức độ quan trọng sống còn cao đối với kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Critical (adj): quan trọng, then chốt; chỉ trích; nguy kịch (tình trạng sức khỏe).
- Critically (adv): một cách nghiêm trọng, nguy kịch; một cách then chốt.
- Critic (n): nhà phê bình.
Từ đồng nghĩa
- Cruciality: tính chất then chốt, quyết định.
- Urgency: tính khẩn cấp.
- Severity: mức độ nghiêm trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "criticality")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "criticality")
Noun
- mức độ rủi ro
- tính tới hạn