criticalness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất quan trọng, tính chất then chốt: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc cực kỳ quan trọng, có ảnh hưởng quyết định đến kết quả của một tình huống.
- Tính chất nguy kịch, tình trạng khẩn cấp: Một tình trạng đòi hỏi sự chú ý hoặc hành động ngay lập tức vì có thể dẫn đến sự thay đổi lớn hoặc thất bại.
- Tính chất chỉ trích, tính hay phê phán: Xu hướng đưa ra những đánh giá, nhận xét chặt chẽ, thường tập trung vào những điểm sai hoặc thiếu sót.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The criticalness of the decision cannot be overstated. (Tính chất quan trọng của quyết định này không thể nói quá được.)
- Doctors recognized the criticalness of the patient's condition. (Các bác sĩ nhận ra tình trạng nguy kịch của bệnh nhân.)
- Her constant criticalness made the team feel demotivated. (Tính hay phê phán liên tục của cô ấy khiến đội cảm thấy mất động lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a state of criticalness": ở trong một tình trạng nguy kịch.
- The negotiations are in a state of criticalness; any mistake could end the peace process. (Các cuộc đàm phán đang ở trong tình trạng nguy kịch; bất kỳ sai lầm nào cũng có thể chấm dứt tiến trình hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Criticality (n): (Từ đồng nghĩa gần) Tính chất quan trọng then chốt; tình trạng nguy kịch.
- The project has reached a point of criticality. (Dự án đã đạt đến điểm có tính chất then chốt.)
- Critical (adj): Quan trọng; nguy kịch; có tính phê phán.
- Criticism (n): Sự chỉ trích, lời phê bình.
Từ đồng nghĩa
- Cruciality: Tính chất cực kỳ quan trọng.
- Urgency: Sự khẩn cấp.
- Severity: Tính nghiêm trọng.
- Judgmentalness: Tính hay phán xét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho danh từ 'criticalness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'criticalness')
Noun
- giống criticality