cruciality

/,kru:ʃi'æliti/
danh từ
  1. tính chất quyết định; tính chất cốt yếu, tính chất chủ yếu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cruciality
The project's success hinges on the cruciality of meeting the final deadline.