critique

/kri'ti:k/
Học thuật
Thân thiện
critique

The professor writes a detailed critique of the student's essay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bài phê bình, bài đánh giá phê bình: Một bài viết hoặc bài nói trình bày ý kiến đánh giá, phân tích chi tiết về một tác phẩm nghệ thuật, văn học, học thuật hoặc một hiện tượng nào đó, thường tập trung vào cả ưu điểm khuyết điểm.
    • Nghệ thuật/phương pháp phê bình: Chỉ nguyên tắc hoặc phương pháp luận được sử dụng trong việc đánh giá phân tích một cách hệ thống.
  2. Động từ:

    • Phê bình, đánh giá phê bình: Hành động phân tích, đánh giá một cách hệ thống chi tiết, đưa ra nhận xét về giá trị, chất lượng, ưu điểm hạn chế của một tác phẩm hoặc vấn đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She wrote a detailed critique of the new novel. ( ấy đã viết một bài phê bình chi tiết về cuốn tiểu thuyết mới.)
    • The professor's critique of the theory changed my perspective. (Bài đánh giá phê bình của giáo sư về lý thuyết đó đã thay đổi góc nhìn của tôi.)
  • Động từ:

    • The committee will critique all the proposals before making a decision. (Ủy ban sẽ đánh giá phê bình tất cả các đề xuất trước khi đưa ra quyết định.)
    • He asked his peers to critique his presentation. (Anh ấy đã nhờ các đồng nghiệp phê bình bài thuyết trình của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A scathing critique": Một bài phê bình gay gắt, chỉ trích mạnh mẽ.

    • The film received a scathing critique from the leading newspaper. (Bộ phim nhận được một bài phê bình gay gắt từ tờ báo hàng đầu.)
  • "To offer a critique": Đưa ra/trình bày một bài phê bình.

    • The scholar offered a profound critique of modern economic policies. (Học giả đã đưa ra một bài phê bình sâu sắc về các chính sách kinh tế hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Critic (n): Nhà phê bình.

    • He is a famous film critic. (Ông ấy một nhà phê bình điện ảnh nổi tiếng.)
  • Critical (adj): (1) Mang tính phê bình; (2) Quan trọng, then chốt; (3) Nguy kịch.

    • She has a critical eye for detail. ( ấy con mắt phê bình tinh tường với các chi tiết.)
  • Criticism (n): Sự phê bình, lời chỉ trích (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ lời chê đơn thuần).

    • He couldn't handle the constant criticism. (Anh ấy không thể chịu đựng được những lời chỉ trích liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Evaluation (sự đánh giá), analysis (sự phân tích), review (bài điểm sách/bài đánh giá).
  • Động từ: Evaluate (đánh giá), analyze (phân tích), review (điểm sách, đánh giá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "critique" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "critique").

Thành ngữ liên quan
  • "A critique of pure reason" (tên tác phẩm): "Phê phán tính thuần túy" (tác phẩm nổi tiếng của triết gia Immanuel Kant).
critique

The professor writes a detailed critique of the student's essay.

danh từ
  1. bài phê bình
  2. nghệ thuật phê bình