criticism

/'kritisizm/
danh từ
  1. sự phê bình, sự phê phán, sự bình phẩm, sự chỉ trích
  2. lời phê bình, lời phê phán, lời bình phẩm, lời chỉ trích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "criticism"

criticism
The teacher offers constructive criticism on the student's essay.