Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự phê bình, sự phê phán, sự bình phẩm, sự chỉ trích
  • lời phê bình, lời phê phán, lời bình phẩm, lời chỉ trích
Related search result for "criticism"
Comments and discussion on the word "criticism"