criticism
/'kritisizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phê bình, sự phê phán, sự chỉ trích: Hành động đưa ra nhận xét, đánh giá, thường là về những điểm sai, thiếu sót hoặc chất lượng của một người, tác phẩm, ý tưởng hoặc hành động.
- Lời phê bình, lời phê phán, lời chỉ trích: Nội dung cụ thể của những nhận xét, đánh giá đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The film received mixed criticism from the reviewers. (Bộ phim nhận được những lời phê bình trái chiều từ các nhà phê bình.)
- He is very sensitive to any criticism of his work. (Anh ấy rất nhạy cảm với bất kỳ lời chỉ trích nào về tác phẩm của mình.)
- Constructive criticism helps us improve. (Sự phê bình mang tính xây dựng giúp chúng ta tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be open to criticism": sẵn sàng tiếp thu, chấp nhận sự phê bình.
- A good leader should be open to criticism. (Một nhà lãnh đạo tốt nên sẵn sàng tiếp thu sự phê bình.)
"to face criticism": đối mặt với sự chỉ trích.
- The government faced severe criticism for its new policy. (Chính phủ đối mặt với sự chỉ trích gay gắt về chính sách mới của mình.)
"literary criticism": phê bình văn học (một thể loại nghiên cứu, phân tích tác phẩm văn học).
- She specializes in 19th-century literary criticism. (Cô ấy chuyên về phê bình văn học thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
Critic (n): nhà phê bình, người chỉ trích.
- The food critic wrote a negative review. (Nhà phê bình ẩm thực đã viết một bài đánh giá tiêu cực.)
Critical (adj):
- Có tính phê bình, chỉ trích.
- She was very critical of his performance. (Cô ấy rất chỉ trích màn trình diễn của anh ta.)
- Quan trọng, then chốt.
- We are at a critical stage of the project. (Chúng ta đang ở giai đoạn then chốt của dự án.)
- Nguy kịch (về tình trạng sức khỏe).
- The patient is in critical condition. (Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.)
Critique (n): bài phê bình chi tiết, có phân tích sâu (thường dùng trong học thuật, nghệ thuật).
- He wrote a detailed critique of the philosophical theory. (Anh ấy viết một bài phê bình chi tiết về lý thuyết triết học đó.)
Từ đồng nghĩa
- Censure: sự khiển trách, lên án (mang tính chính thức, nghiêm khắc hơn).
- Condemnation: sự lên án, kết tội (rất mạnh, thường về đạo đức).
- Review: bài đánh giá, phê bình (thường về sách, phim, sản phẩm).
- Feedback: phản hồi, ý kiến đóng góp (thường trung lập hoặc tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "criticism". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "criticize".)
Thành ngữ liên quan
Take criticism on the chin: chấp nhận sự chỉ trích một cách can đảm và không phàn nàn.
- You have to learn to take criticism on the chin in this business. (Trong công việc này, bạn phải học cách chấp nhận chỉ trích một cách can đảm.)
Armchair criticism: sự chỉ trích từ những người không có kinh nghiệm thực tế, chỉ ngồi một chỗ phán xét.
- It's easy to give armchair criticism without understanding the real challenges. (Thật dễ dàng để đưa ra những lời chỉ trích vô thưởng vô phạt mà không hiểu những thách thức thực sự.)
danh từ
- sự phê bình, sự phê phán, sự bình phẩm, sự chỉ trích
- lời phê bình, lời phê phán, lời bình phẩm, lời chỉ trích