crocheteur

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) người vác hàng bằng móc, người khuân vác
    • crocheteur de portes
      kẻ trộm mở khóa bằng móc
    • crocheteur de secrets
      (nghĩa bóng) người tài moi bí mật người khác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

crocheteur
Un crocheteur transporte des marchandises sur le port.