crocheteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người vác hàng bằng móc, người khuân vác: Chỉ một người lao động chân tay, thường trong quá khứ, có nhiệm vụ vận chuyển hàng hóa bằng cách sử dụng một cái móc hoặc dụng cụ tương tự.
- Kẻ trộm mở khóa bằng móc: Chỉ một tên trộm chuyên dùng một dụng cụ hình móc nhỏ để mở khóa cửa một cách trái phép.
- (Nghĩa bóng) Người tài moi bí mật người khác: Chỉ một người có khả năng đặc biệt trong việc khéo léo tìm hiểu, khai thác hoặc lấy được những thông tin bí mật từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Au XIXe siècle, les crocheteurs étaient nombreux sur les docks. (Vào thế kỷ 19, có rất nhiều người khuân vác trên các bến tàu.)
- La police a arrêté un crocheteur qui cambriolait des appartements. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ trộm mở khóa bằng móc chuyên đột nhập vào các căn hộ.)
- Dans son métier de journaliste d'investigation, il est un véritable crocheteur de secrets. (Trong nghề phóng viên điều tra của mình, anh ta đúng là một người tài moi bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"crocheteur de portes": kẻ trộm mở khóa cửa (bằng móc).
- Le voisin a été victime d'un crocheteur de portes. (Người hàng xóm đã là nạn nhân của một kẻ trộm mở khóa cửa.)
"crocheteur de secrets": người có tài moi bí mật (nghĩa bóng).
- Ce diplomate est redouté pour être un crocheteur de secrets hors pair. (Viên ngoại giao này bị e ngại vì là một người moi bí mật cừ khôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Crochetage (danh từ giống đực): hành động mở khóa bằng móc; sự moi móc (thông tin).
- Crocheter (động từ): mở (khóa) bằng móc; (nghĩa bóng) moi, khai thác (thông tin, bí mật).
Từ đồng nghĩa
- Portefaix (danh từ giống đực): người khuân vác, người bốc vác (nghĩa vác hàng).
- Cambrioleur (danh từ giống đực): kẻ trộm, kẻ đột nhập (nghĩa trộm cắp).
- Fouilleur (danh từ giống đực): người moi móc, người điều tra kỹ lưỡng (nghĩa bóng).
Lưu ý
- Từ crocheteur ngày nay chủ yếu được dùng với nghĩa "kẻ trộm mở khóa" hoặc nghĩa bóng ("người moi bí mật"). Nghĩa chỉ "người khuân vác" là từ cũ và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) người vác hàng bằng móc, người khuân vác
- crocheteur de porteskẻ trộm mở khóa bằng móc
- crocheteur de secrets(nghĩa bóng) người tài moi bí mật người khác