crockery

/'krɔkəri/
Học thuật
Thân thiện
crockery

The family stores the clean crockery in the kitchen cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ sành sứ dùng trong ăn uống: "Crockery" từ dùng để chỉ chung các đồ vật như bát, đĩa, tách, ly... được làm từ chất liệu gốm sứ ( dụ: sành, sứ), dùng để đựng, bày thức ăn đồ uống. Đây một danh từ không đếm được, chỉ một nhóm đồ vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She washed the crockery after dinner. ( ấy đã rửa bát đĩa sau bữa tối.)
    • The restaurant uses high-quality crockery. (Nhà hàng sử dụng bát đĩa chất lượng cao.)
    • Please put the clean crockery back in the cupboard. (Hãy cất bát đĩa sạch vào tủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A piece of crockery": một món đồ (thuộc bộ) bát đĩa.

    • This beautiful piece of crockery is from Japan. (Món đồ sứ xinh đẹp này đến từ Nhật Bản.)
  • "To set the crockery": bày bát đĩa ra bàn.

    • Could you help me set the crockery for six people? (Bạn có thể giúp tôi bày bát đĩa cho sáu người được không?)
Biến thể từ gần giống
  • China (n): đồ sứ (một loại "crockery" cao cấp mỏng).

    • She inherited a set of fine china from her grandmother. ( ấy được thừa kế một bộ đồ sứ tinh xảo từ ngoại.)
  • Pottery (n): đồ gốm (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả đồ trang trí, chậu hoa, không chỉ dùng trong ăn uống).

    • He makes beautiful pottery by hand. (Anh ấy làm đồ gốm bằng tay rất đẹp.)
  • Tableware (n): đồ dùng trên bàn ăn (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả "crockery", dao, nĩa, thìa, ly thủy tinh).

    • The tableware was made of silver and porcelain. (Bộ đồ dùng trên bàn ăn được làm bằng bạc sứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dishes: bát đĩa (từ thông dụng hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Tableware: đồ dùng trên bàn ăn (như đã giải thíchtrên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "crockery")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crockery")

crockery

The family stores the clean crockery in the kitchen cabinet.

danh từ
  1. bát đĩa bằng sành

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống