cracker
/'krækə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh quy giòn, bánh cracker: Một loại bánh quy mỏng, giòn, thường không ngọt hoặc hơi mặn, làm từ bột mì, nước và có thể có men hoặc chất béo.
- Pháo giấy (cracker): Một loại pháo trang trí hình ống giấy, khi kéo mạnh hai đầu sẽ phát ra tiếng nổ nhỏ và thường có quà nhỏ hoặc kẹo bên trong.
- Người da trắng nghèo ở miền Nam nước Mỹ (Cracker): (Từ Mỹ, có thể mang tính miệt thị) Một thuật ngữ chỉ người da trắng thuộc tầng lớp lao động nghèo, đặc biệt ở các vùng nông thôn miền Nam Hoa Kỳ.
- Tin tặc (cracker): Một lập trình viên máy tính cố gắng xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính, thường với mục đích xấu (ví dụ: đánh cắp dữ liệu, phá hoại). Lưu ý: Từ này thường bị nhầm lẫn với "hacker" (tin tặc có kỹ năng cao, không nhất thiết có ý đồ xấu).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Bánh quy giòn):
- She ate some cheese and crackers for a snack. (Cô ấy ăn một ít phô mai và bánh cracker cho bữa ăn nhẹ.)
- This soup is often served with crackers. (Món súp này thường được dùng kèm với bánh quy giòn.)
Danh từ (Pháo giấy):
- We pulled Christmas crackers at the dinner table. (Chúng tôi kéo pháo Giáng Sinh trên bàn ăn.)
- The cracker popped and a small toy fell out. (Cái pháo nổ tung và một món đồ chơi nhỏ rơi ra.)
Danh từ (Người da trắng nghèo):
- The term "cracker" has a complex history in the American South. (Thuật ngữ "cracker" có một lịch sử phức tạp ở miền Nam nước Mỹ.)
Danh từ (Tin tặc):
- The company's security system was breached by a cracker. (Hệ thống bảo mật của công ty bị một tin tặc xâm nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be crackers": (từ lóng) trở nên điên rồ, gàn dở.
- He must be crackers to go out in this storm. (Anh ta hẳn là điên rồ khi ra ngoài trong cơn bão này.)
Biến thể và từ gần giống
- Crackers (adj, từ lóng): Điên, gàn.
- That idea is completely crackers! (Ý tưởng đó hoàn toàn điên rồ!)
- Crack (động từ): Làm nứt, bẻ gãy; (trong tin học) bẻ khóa, xâm nhập.
- Firecracker (danh từ): Pháo nổ.
Từ đồng nghĩa
- Biscuit (Anh): Bánh quy (có thể tương đương với "cracker" về bánh quy giòn).
- Hacker (danh từ): Tin tặc (nhưng thường chỉ kỹ năng, không nhấn mạnh ý đồ xấu như "cracker").
- Redneck (danh từ, thô tục): Một từ khác chỉ người da trắng nông thôn, lao động nghèo ở Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cracker")
Thành ngữ liên quan
- "Cracker-barrel": (tính từ) Chỉ sự giản dị, mộc mạc, kiểu nông thôn, thường gắn với sự khôn ngoan thực tế.
- He has a cracker-barrel philosophy about life. (Anh ấy có một triết lý sống giản dị, mộc mạc.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh quy giòn
- kẹo giòn
- pháo (để đốt)
- (số nhiều) cái kẹp hạt dẻ
- tiếng đổ vỡ; sự đổ vỡ
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) lời nói láo, lời nói khoác
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người da trắng nghèo ở miền nam nước Mỹ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy đập giập, máy nghiền, máy tán
Idioms
- to be crackers(từ lóng) hoá rồ, dở chứng gàn