caressant
Học thuậtThân thiện
L'enfant caressant s'approche doucement pour flatter le petit chaton endormi sur le canapé.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vuốt ve, mơn trớn; thích vuốt ve, thích mơn trớn: Dùng để miêu tả hành động hoặc tính cách của một người hay một vật thể hiện sự âu yếm, trìu mến, hoặc có xu hướng thích thể hiện tình cảm qua những cử chỉ nhẹ nhàng.
- Dịu dàng, trìu mến: Dùng để miêu tả một cái nhìn, nụ cười, giọng nói hoặc sự tiếp xúc mang lại cảm giác ấm áp, yêu thương và nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un enfant caressant. (Một đứa bé thích vuốt ve/âu yếm.)
- Un regard caressant. (Một cái nhìn dịu dàng/trìu mến.)
- Elle a une voix caressante. (Cô ấy có một giọng nói dịu dàng.)
- Le chat a un pelage doux et caressant. (Con mèo có bộ lông mềm mại và dễ chịu khi vuốt ve.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paroles caressantes": Những lời lẽ ngọt ngào, dịu dàng.
- Il lui a murmuré des paroles caressantes. (Anh ấy thì thầm với cô những lời lẽ ngọt ngào.)
- "Sourire caressant": Nụ cười dịu dàng, đầy trìu mến.
- Elle m'a adressé un sourire caressant. (Cô ấy dành cho tôi một nụ cười dịu dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Caresse (danh từ giống cái): Cử chỉ vuốt ve, sự âu yếm.
- Elle a fait une caresse à son chien. (Cô ấy vuốt ve con chó của mình.)
- Caresser (động từ): Vuốt ve, âu yếm.
- Il aime caresser le chat. (Anh ấy thích vuốt ve con mèo.)
Từ đồng nghĩa
- Doux/Douce: Dịu dàng, ngọt ngào, mềm mại.
- Tendre: Dịu dàng, âu yếm.
- Affectueux/Affectueuse: Trìu mến, yêu thương.
Từ trái nghĩa
- Dur(e): Cứng, thô cứng.
- Brutal(e): Thô bạo, thô bạo.
- Froid(e): Lạnh lùng, hờ hững.
L'enfant caressant s'approche doucement pour flatter le petit chaton endormi sur le canapé.
tính từ
- vuốt ve, mơn trớn; thích vuốt ve, thích mơn trớn
- Enfant caressantđứa bé thích vuốt ve
- dịu dàng
- Des yeux caressantscặp mắt dịu dàng