crooning

crooning

She sat by the window, crooning a gentle lullaby to her baby.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động hát những bài hát phổ biến một cách tình cảm: "crooning" chỉ cách hát nhẹ nhàng, êm ái, thường với giọng trầm ấm, nhấn mạnh vào cảm xúc lãng mạn hoặc dịu dàng.
    • Tiếng hát êm dịu, nhẹ nhàng: "crooning" cũng có thể chỉ âm thanh của việc hát với giọng thấp, nhẹ, dễ chịu, thường được dùng để ru ngủ hoặc tạo không khí thư giãn.
dụ sử dụng
  • (Tiếng hát êm dịu của ấy nhanh chóng đưa đứa trẻ vào giấc ngủ.)
  • (Tiếng hát tình cảm của ca sĩ nhạc jazz già đã lấp đầy căn phòng với bầu không khí lãng mạn.)
  • (Ông ấy nổi tiếng với phong cách hát tình cảm vào những năm 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crooning" như một phong cách âm nhạc: Thường gắn liền với các ca sĩ nhạc pop, jazz hay ballad, nơi giọng hát được kiểm soát nhẹ nhàng để truyền tải cảm xúc sâu lắng.
    • Frank Sinatra's crooning became iconic in American music. (Phong cách hát tình cảm của Frank Sinatra đã trở thành biểu tượng trong âm nhạc Mỹ.)
  • "crooning" trong ngữ cảnh ru ngủ: Có thể dùng để chỉ việc hát nhẹ nhàng cho trẻ em hoặc người bệnh.
    • The mother's crooning calmed the crying baby. (Tiếng hát êm dịu của người mẹ đã làm dịu đứa bé đang khóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Croon (động từ): hát nhẹ nhàng, tình cảm.
    • He crooned a love song to his girlfriend. (Anh ấy hát nhẹ nhàng một bài hát tình yêu cho bạn gái.)
  • Crooner (danh từ): ca sĩ hát theo phong cách tình cảm, êm dịu.
    • Bing Crosby is a famous crooner from the past. (Bing Crosby một ca sĩ hát tình cảm nổi tiếng trong quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Singing softly: hát nhẹ nhàng.
  • Humming: ngân nga, hát không lời.
  • Murmuring: thì thầm, nói nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "crooning". Tuy nhiên, có thể kết hợp với: - Croon to: hát nhẹ nhàng cho ai đó nghe. - She crooned to her baby every night. ( ấy hát nhẹ nhàng cho con mình mỗi tối.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "crooning". Tuy nhiên, cách diễn đạt liên quan: - Croon one's way into someone's heart: hát nhẹ nhàng để chiếm được tình cảm của ai đó. - With his soft voice, he crooned his way into her heart. (Bằng giọng hát nhẹ nhàng, anh ấy đã chiếm được trái tim ấy.)

Từ gần giống