groaning
/grouniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rên rỉ, kêu rên: Dùng để mô tả một âm thanh dài, trầm thấp và đau đớn, thường phát ra từ người hoặc vật đang chịu đựng sức nặng, áp lực hoặc đau đớn.
- Lẩm bẩm, càu nhàu: Dùng để mô tả âm thanh phàn nàn hoặc bất mãn một cách khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The groaning patient was quickly attended to by the nurse. (Bệnh nhân rên rỉ đã nhanh chóng được y tá chăm sóc.)
- We could hear the groaning sound of the old wooden floor under our feet. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng kẽo kẹt (rên rỉ) của sàn gỗ cũ dưới chân.)
- He gave a groaning sigh when he saw the mountain of paperwork on his desk. (Anh ấy thở dài rên rỉ khi nhìn thấy núi giấy tờ trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a groaning table": Một cách diễn đạt hình tượng, dùng để mô tả một cái bàn chất đầy thức ăn đến mức như thể nó đang "rên rỉ" vì sức nặng.
- The feast was laid out on a groaning table. (Bữa tiệc được bày biện trên một chiếc bàn chất đầy thức ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Groan (động từ): Rên rỉ, than vãn.
- He groaned in pain. (Anh ta rên lên vì đau.)
- Groan (danh từ): Tiếng rên rỉ.
- A groan of disappointment came from the crowd. (Một tiếng rên rỉ thất vọng vang lên từ đám đông.)
- Groaner (danh từ, thông tục): Một câu chuyện cười rất cũ và dở.
- Groaning board (danh từ, cổ): Cách nói khác của "a groaning table".
Từ đồng nghĩa
- Moaning: Rên rỉ (thường nhẹ hơn và có thể biểu thị đau đớn hoặc khoái cảm).
- Grumbling: Càu nhàu, lẩm bẩm phàn nàn.
- Creaking: Cọt kẹt, kẽo kẹt (thường dùng cho đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động chính được thể hiện qua động từ "groan").
Thành ngữ liên quan
- Groan under the weight of something: Chịu đựng, oằn mình dưới sức nặng của cái gì đó (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The economy is groaning under the weight of high inflation. (Nền kinh tế đang oằn mình dưới sức nặng của lạm phát cao.)
tính từ
- rên rỉ
- lẩm bẩm