crowning

Adjective
  1. tạo thành đỉnh, chóp, ngọn
  2. đại diện cho đỉnh cao nhất của thành công, thành quả có thể đạt được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

crowning
The star is the crowning decoration on the Christmas tree.