croquette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một món ăn được làm từ thịt, cá, rau củ (thường là khoai tây) đã nấu chín và băm nhuyễn, trộn với sốt, nặn thành hình tròn hoặc trụ, sau đó lăn qua vụn bánh mì và chiên ngập dầu cho đến khi vàng giòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For dinner, we had chicken croquettes with a side salad. (Cho bữa tối, chúng tôi ăn croquette gà với salad ăn kèm.)
- These potato croquettes are a delicious way to use up leftover mashed potatoes. (Những viên croquette khoai tây này là một cách ngon miệng để tận dụng khoai tây nghiền còn thừa.)
- The menu features a salt cod croquette as a traditional appetizer. (Thực đơn có món croquette cá tuyết muối như một món khai vị truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make croquettes": làm món croquette.
- She learned how to make croquettes from her grandmother. (Cô ấy học cách làm croquette từ bà của mình.)
- "a croquette of [something]": một viên croquette làm từ nguyên liệu gì đó.
- He ordered a croquette of wild mushrooms. (Anh ấy gọi một viên croquette làm từ nấm rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Khoai tây viên chiên (n): Một tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho croquette khoai tây.
- Chả giò / Nem rán (n): Các món Việt Nam cũng có hình thức bọc nhân và chiên, nhưng vỏ thường là bánh đa nem và nhân khác biệt.
- Fritter (n): Món chiên có thể tương tự, nhưng thường là nguyên liệu (như trái cây, rau) được nhúng vào bột rồi chiên, không nhất thiết phải nặn thành hình và lăn vụn bánh mì.
Từ đồng nghĩa
- Patty (n): Bánh/kẹp nhỏ, thường dẹt, có thể ám chỉ một dạng tương tự nhưng phương pháp chế biến có thể khác (nướng, áp chảo).
- Cutlet (n): Miếng thịt dẹt, thường được tẩm bột và chiên, có hình thức bên ngoài tương tự.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "croquette".)
Noun
- Miếng khoai tròn được bọc bằng vụn bánh mì và rán mỡ
- viên thịt
- viên cá