croquet

/'kroukei/
Học thuật
Thân thiện
croquet

Two children play croquet on a sunny lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Môn crôkê, bóng vồ: Một môn thể thao ngoài trời, thường chơi trên bãi cỏ, trong đó người chơi dùng vồ gỗ để đánh những quả bóng gỗ đi qua một loạt các vòng cung (cổng) theo một trình tự nhất định.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Đánh bóng (trong môn crôkê): Hành động dùng vồ để đánh bóng trong môn crôkê.
    • Đánh bóng của đối thủ đi xa: Trong luật chơi crôkê, hành động đánh bóng của mình để đẩy bóng của đối thủ ra xa vị trí lợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spent a pleasant afternoon playing croquet on the lawn. (Chúng tôi đã dành một buổi chiều thú vị chơi crôkê trên bãi cỏ.)
    • The rules of croquet can seem complex at first. (Luật chơi của môn bóng vồ có vẻ phức tạp lúc đầu.)
  • Động từ:
    • She expertly croqueted her ball through the wicket. ( ấy khéo léo đánh quả bóng của mình xuyên qua cổng.)
    • In his turn, he chose to croquet his opponent's ball into the rough. (Đến lượt mình, anh ta chọn cách đánh bóng của đối thủ vào khu vực cỏ rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take croquet": (thuật ngữ trong trò chơi) thực hiện lượt đánh bổ sung sau khi đã đánh trúng bóng của đối thủ, cho phép người chơi đặt bóng của mình cạnh bóng đối thủ đánh cả hai bóng.
    • After hitting the red ball, she was entitled to take croquet. (Sau khi đánh trúng quả bóng đỏ, ấy quyền thực hiện lượt "croquet".)
Biến thể từ gần giống
  • Croquet mallet (n): Cây vồ dùng để chơi crôkê.
    • He selected a heavy croquet mallet for the shot. (Anh ấy chọn một cây vồ crôkê nặng cho đánh.)
  • Croquet wicket (n): Cổng (vòng cung) trong môn crôkê.
    • The ball must pass completely through the croquet wicket. (Quả bóng phải đi xuyên hoàn toàn qua cổng crôkê.)
Từ đồng nghĩa
  • Lawn game (n): Trò chơi trên bãi cỏ (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các môn thể thao tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

croquet

Two children play croquet on a sunny lawn.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) crôkê, bóng vồ