croquette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Một món ăn được làm từ hỗn hợp nghiền nhuyễn (thường là thịt, cá, rau củ hoặc khoai tây) được tạo hình, sau đó tẩm bột và chiên giòn: "croquette" là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Pháp và nhiều nước khác, thường được dùng như món khai vị hoặc món ăn nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour l'apéritif, elle a préparé des croquettes de jambon. (Cho bữa khai vị, cô ấy đã chuẩn bị những chiếc chả rán bọc trứng bột nhân giăm bông.)
- Les enfants adorent les croquettes de poisson. (Trẻ em rất thích những chiếc chả rán bọc trứng bột nhân cá.)
- Ces croquettes de pommes de terre sont délicieuses. (Những chiếc chả khoai tây rán bọc trứng bột này rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "croquette de...": được dùng để chỉ loại nhân cụ thể bên trong món croquette.
- croquette de volaille (chả rán bọc trứng bột nhân thịt gia cầm)
- croquette de légumes (chả rán bọc trứng bột nhân rau củ)
Biến thể và từ gần giống
- Croqueter (động từ, hiếm dùng): ăn croquette.
- Croquettiste (danh từ, hiếm dùng): người thích ăn hoặc chuyên làm croquette.
Từ đồng nghĩa
- Boulette frite (danh từ giống cái): viên chiên. (Tuy nhiên, "boulette" thường không có lớp vỏ bột bên ngoài đặc trưng như "croquette".)
- Galette (danh từ giống cái): bánh kếp, bánh chiên. (Chỉ tương tự về phương pháp chế biến là chiên.)
Thành ngữ liên quan
- Être serré comme une croquette (thành ngữ, không trang trọng): bị ép chặt, bó sát (như một chiếc croquette trong chảo dầu).
- Dans le métro aux heures de pointe, on est serrés comme des croquettes. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, chúng tôi bị ép chặt như những chiếc croquette.)
danh từ giống cái
- chả rán bọc trứng bột
- sôcôla khoanh