cross section
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt cắt ngang: Một mặt phẳng cắt qua một vật thể rắn, vuông góc với trục dài nhất của nó, tạo ra một hình dạng hoặc bề mặt lộ ra. Trong khoa học và kỹ thuật, đây là cách nhìn vào bên trong một vật thể.
- Mẫu đại diện: Một mẫu được chọn để đại diện cho toàn bộ một quần thể hoặc một nhóm lớn hơn. Ví dụ, một nhóm người nhỏ nhưng có đặc điểm tương tự như toàn bộ dân số.
- Xác suất tương tác hạt: Trong vật lý hạt nhân, "cross section" là xác suất mà một tương tác cụ thể (như bắt giữ hoặc ion hóa) sẽ xảy ra giữa các hạt; được đo bằng đơn vị barn.
Ví dụ sử dụng
- Mặt cắt ngang:
- The engineer studied the cross section of the bridge to check its strength. (Kỹ sư đã nghiên cứu mặt cắt ngang của cây cầu để kiểm tra độ bền của nó.)
- Mẫu đại diện:
- The survey included a cross section of the population, from young to old. (Cuộc khảo sát bao gồm một mẫu đại diện của dân số, từ trẻ đến già.)
- Xác suất tương tác hạt:
- The cross section for neutron capture was measured in the laboratory. (Xác suất bắt giữ neutron đã được đo trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a cross section of society": một mẫu đại diện của xã hội, bao gồm nhiều tầng lớp, lứa tuổi, nghề nghiệp khác nhau.
- The documentary interviewed a cross section of society about climate change. (Bộ phim tài liệu đã phỏng vấn một mẫu đại diện của xã hội về biến đổi khí hậu.)
- "cross-sectional study": nghiên cứu cắt ngang, một loại nghiên cứu quan sát phân tích dữ liệu từ một quần thể tại một thời điểm cụ thể.
- A cross-sectional study was conducted to assess the health of the community. (Một nghiên cứu cắt ngang đã được thực hiện để đánh giá sức khỏe của cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross-sectional (tính từ): thuộc về mặt cắt ngang hoặc mẫu đại diện.
- The cross-sectional view of the machine shows its internal parts. (Hình ảnh mặt cắt ngang của máy cho thấy các bộ phận bên trong.)
- Cross-sectionally (trạng từ): theo cách cắt ngang hoặc dựa trên mẫu đại diện.
- The data was analyzed cross-sectionally. (Dữ liệu đã được phân tích theo phương pháp cắt ngang.)
Từ đồng nghĩa
- Mặt cắt ngang: (mặt cắt ngang), (hình cắt bỏ).
- Mẫu đại diện: (mẫu), (nhóm mẫu), (mẫu đại diện).
- Xác suất tương tác hạt: (xác suất phản ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "cross section". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ:
- Take a cross section: lấy một mặt cắt ngang.
- The geologist took a cross section of the rock. (Nhà địa chất đã lấy một mặt cắt ngang của tảng đá.)
- Represent a cross section: đại diện cho một mẫu đại diện.
- This group represents a cross section of the student body. (Nhóm này đại diện cho một mẫu đại diện của toàn thể sinh viên.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "cross section". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ này thường được dùng theo nghĩa đen hoặc chuyên ngành.