cross-sectional

Adjective
  1. biểu diễn một mặt phẳng bằng cách cắt qua một cái đógóc bên phải cho đến hết chiều dài của
  2. thuộc, hoặc liên quan tới một mặt cắt ngang, hình cắt ngang, sự cắt ngang
    • a cross-sectional slice
      một lát cắt ngang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

cross-sectional
A scientist examines a cross-sectional diagram of a plant stem.