cross-head
/'krɔshed/
Học thuậtThân thiện
A cross-head connects the piston rod to the connecting rod in a steam engine.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiêu đề phụ, đề mục con: Trong văn bản, đặc biệt là sách, báo hoặc tài liệu, "cross-head" là một tiêu đề nhỏ được đặt trong thân bài để chia nhỏ và tổ chức nội dung một phần lớn hơn.
- Con trượt, đầu trượt ngang (kỹ thuật): Trong lĩnh vực cơ khí, đặc biệt là động cơ hơi nước, "cross-head" là một bộ phận máy có chức năng kết nối và chuyển đổi chuyển động thẳng của thanh truyền (piston rod) thành chuyển động quay của tay quay (crank).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa văn bản):
- The article uses bold cross-heads to break up long sections of text. (Bài báo sử dụng các tiêu đề phụ in đậm để chia nhỏ các đoạn văn dài.)
- Look under the cross-head 'Methodology' for the details. (Hãy tìm chi tiết dưới tiêu đề phụ 'Phương pháp luận'.)
Danh từ (nghĩa kỹ thuật):
- The cross-head is a crucial component in a steam engine's mechanism. (Con trượt là một bộ phận quan trọng trong cơ cấu động cơ hơi nước.)
- The engineer inspected the cross-head for signs of wear. (Kỹ sư kiểm tra con trượt để tìm dấu hiệu hao mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cross-head screw": Mặc dù là một từ ghép riêng biệt, nó liên quan đến hình dạng. Nó chỉ một loại ốc/vít có rãnh hình chữ thập trên đầu để dùng tuốc-nơ-vít chữ thập.
- You need a Phillips screwdriver for a cross-head screw. (Bạn cần một tuốc-nơ-vít Phillips cho ốc vít đầu chữ thập.)
Biến thể và từ gần giống
Crossheading (danh từ): Cách viết khác, đồng nghĩa với nghĩa tiêu đề phụ trong văn bản.
- The editor suggested adding more crossheadings. (Biên tập viên đề nghị thêm nhiều tiêu đề phụ hơn.)
Subheading (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa tiêu đề phụ.
- Each chapter is divided by several subheadings. (Mỗi chương được chia bởi một vài tiêu đề phụ.)
Từ đồng nghĩa
- Subheading, subhead (nghĩa văn bản): tiêu đề phụ.
- Slider, crosshead guide (nghĩa kỹ thuật): con trượt, bộ phận trượt ngang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cross-head")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cross-head")
A cross-head connects the piston rod to the connecting rod in a steam engine.
danh từ
- (như) cross-heading
- (kỹ thuật) cái ghi
- (kỹ thuật) con trượt