cross-road

/'krɔsroud/
Học thuật
Thân thiện
cross-road

A car stops at the cross-road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đường cắt ngang: Một con đường nhỏ hơn cắt ngang qua một con đường chính hoặc lớn hơn.
    • Ngã đường (thường dùng số nhiều: crossroads): Điểm giao nhau của hai hoặc nhiều con đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ (số ít):
    • A small cross-road leads to the village. (Một con đường cắt ngang nhỏ dẫn đến ngôi làng.)
  • Danh từ (số nhiều: crossroads):
    • Turn left at the next crossroads. (Rẽ tráingã tiếp theo.)
    • The accident happened at a busy crossroads. (Vụ tai nạn xảy ramột ngã đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at a crossroads" (nghĩa bóng): Ở bước ngoặt, ở thời điểm phải đưa ra quyết định quan trọng.
    • After graduating, she felt she was at a crossroads in her life. (Sau khi tốt nghiệp, ấy cảm thấy mình đangmột bước ngoặt trong cuộc đời.)
    • The company is at a crossroads and must choose a new strategy. (Công ty đangbước ngoặt phải chọn một chiến lược mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Crossroads (n): Dạng số nhiều phổ biến hơn, thường dùng để chỉ ngã hoặc nghĩa bóng (bước ngoặt).
  • Intersection (n): Giao lộ, điểm giao nhau (từ đồng nghĩa chính xác hơn cho "ngã ").
  • Junction (n): Giao lộ, nút giao (từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Intersection: Giao lộ.
  • Junction: Nút giao.
  • Fork in the road: Ngã ba đường (thường dùng cho nghĩa bóng: thời điểm lựa chọn).
Lưu ý
  • Từ "cross-road" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Dạng phổ biến chuẩn "crossroads" (viết liền), ngay cả khi chỉ một ngã . Từ này thường được coi số nhiều trong ngữ pháp.
  • Khi dùng với nghĩa bóng (bước ngoặt), cụm từ cố định "at a crossroads".
cross-road

A car stops at the cross-road.

danh từ
  1. con đường cắt ngang
  2. (số nhiều) ngã đường

Idioms

  • at the cross-roads
    (nghĩa bóng) đến bước ngoặc, đến bước quyết định

Từ gần giống

Từ chứa "cross-road"