cross-road

/'krɔsroud/
danh từ
  1. con đường cắt ngang
  2. (số nhiều) ngã đường

Idioms

  • at the cross-roads
    (nghĩa bóng) đến bước ngoặc, đến bước quyết định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cross-road"

cross-road
A car stops at the cross-road.