cross-talk

/'krɔstɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
cross-talk

Two colleagues engage in cross-talk during a meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nói chuyện riêng, tiếng ồn ào trò chuyện: Chỉ việc nhiều người nói chuyện riêng, đồng thời hoặc xen ngang vào nhau, thường trong một bối cảnh chính thức như cuộc họp, lớp học hoặc một cuộc trò chuyện chung.
    • Hiện tượng nhiễu tín hiệu: Trong lĩnh vực viễn thông điện tử, đây hiện tượng tín hiệu từ một kênh truyền dẫn hoặc mạch điện bị rỉ gây nhiễu sang một kênh hoặc mạch khác bên cạnh.
    • Câu trả lời dí dỏm, sự đối đáp nhanh trí: Một cuộc trao đổi nhanh, thông minh thường hài hước giữa hai hoặc nhiều người, đặc biệt phổ biến trong các chương trình tạp kỹ, phim hài hoặc đối thoại kịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nói chuyện riêng):
    • The teacher had to stop the lecture because of the constant cross-talk among students. (Giáo viên phải dừng bài giảng học sinh liên tục nói chuyện riêng.)
  • Danh từ (Nhiễu tín hiệu):
    • The audio quality is poor due to cross-talk between the microphone cables. (Chất lượng âm thanh kém do hiện tượng nhiễu chéo giữa các dây cáp micro.)
  • Danh từ (Đối đáp dí dỏm):
    • The comedy show was famous for the witty cross-talk between the two hosts. (Chương trình hài kịch nổi tiếng nhờ màn đối đáp dí dỏm giữa hai người dẫn chương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To engage in cross-talk": Tham gia vào cuộc nói chuyện chồng chéo, thường gây mất trật tự.
    • Please raise your hand to speak and avoid engaging in cross-talk. (Vui lòng giơ tay để phát biểu tránh nói chuyện chồng chéo.)
  • Trong bối cảnh kỹ thuật, "cross-talk" thường được dùng như một hiện tượng cần được giảm thiểu hoặc loại bỏ.
    • Engineers implemented shielding to reduce cross-talk in the circuit board. (Các kỹ sư đã lắp đặt lớp chắn để giảm nhiễu chéo trên bo mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Crosstalk (viết liền): Đây cách viết phổ biến khác, đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật, với nghĩa tương tự.
  • Banter (n): Sự đùa cợt, trêu chọc thân thiện, gần nghĩa với nghĩa "đối đáp dí dỏm" của "cross-talk".
  • Interference (n): Sự can thiệp, nhiễu sóng, gần nghĩa với nghĩa kỹ thuật của "cross-talk".
Từ đồng nghĩa
  • Side conversation: Cuộc trò chuyện riêng (cho nghĩa nói chuyện riêng).
  • Signal interference: Nhiễu tín hiệu (cho nghĩa kỹ thuật).
  • Witty repartee: Sự đối đáp nhanh trí, dí dỏm.
Thành ngữ liên quan
  • "Talking over each other": Nói chồng lấn lên nhau, một cụm từ diễn đạt tương tự nghĩa cơ bản của "cross-talk".
    • The debate turned chaotic with everyone talking over each other. (Cuộc tranh luận trở nên hỗn loạn khi mọi người nói chồng lấn lên nhau.)
cross-talk

Two colleagues engage in cross-talk during a meeting.

danh từ
  1. sự nói chuyện riêng (trong cuộc họp); câu chuyện tình cờ
  2. câu trả lời dí dỏm
  3. tiếng xen vào (dây nói...)