crossbones

crossbones

A pirate flag flies with a skull and crossbones on it.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hai xương chéo nhau: "crossbones" một biểu tượng gồm hai khúc xương bắt chéo nhau, thường được dùng để báo hiệu sự nguy hiểm hoặc cái chết. Biểu tượng này thường xuất hiện cùng với đầu lâu (skull) để tạo thành hình ảnh "đầu lâu xương chéo" (skull and crossbones).

dụ sử dụng
  • (Lá cờ cướp biển hình đầu lâu hai xương chéo.)
  • (Biển cảnh báo trên thùng hóa chất hình đầu lâu hai xương chéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Skull and crossbones": cụm từ cố định, chỉ biểu tượng đầu lâu xương chéo, thường dùng để cảnh báo chất độc hoặc nguy hiểm chết người.
    • The skull and crossbones is a universal symbol for poison. (Đầu lâu xương chéo biểu tượng phổ biến cho chất độc.)
  • "Crossbones" trong văn hóa đại chúng: thường gắn liền với hình ảnh cướp biển hoặc các nhóm phản nghịch.
    • The biker gang used crossbones as part of their logo. (Băng nhóm mô tô dùng hình xương chéo làm một phần trong biểu tượng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Crossbone (danh từ, số ít): một khúc xương trong biểu tượng xương chéo.
    • Each crossbone in the emblem was drawn carefully. (Mỗi khúc xương trong biểu tượng được vẽ cẩn thận.)
  • Bones (danh từ, số nhiều): xương nói chung, không nhất thiết phải chéo nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Symbol of death: biểu tượng của cái chết.
  • Pirate emblem: biểu tượng cướp biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "crossbones". Tuy nhiên, cụm từ "to cross something" (bắt chéo) có thể được dùng trong ngữ cảnh tương tự: - The bones were crossed to form the symbol. (Các khúc xương được bắt chéo để tạo thành biểu tượng.)

Thành ngữ liên quan
  • Skull and crossbones: thành ngữ chỉ biểu tượng nguy hiểm, thường dùng để cảnh báo.
    • The old map had a skull and crossbones drawn near the treasure. (Bản đồ hình đầu lâu xương chéo được vẽ gần kho báu.)