crossfire
Định nghĩa
Danh từ: 1. Hỏa lực giao thoa, đạn bay chéo: "Crossfire" chỉ tình huống đạn được bắn từ hai hoặc nhiều hướng khác nhau, tạo thành các đường đạn cắt nhau, thường xảy ra trong chiến trận. 2. Cuộc tranh luận sôi nổi, cuộc đấu khẩu gay gắt: "Crossfire" cũng được dùng để chỉ một cuộc trao đổi ý kiến, quan điểm sôi nổi và căng thẳng giữa hai hay nhiều bên.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1:
- The soldiers were caught in the crossfire and had to take cover. (Những người lính bị kẹt trong hỏa lực giao thoa và phải tìm chỗ ẩn nấp.)
- The civilians were injured in the crossfire between the two gangs. (Dân thường bị thương trong làn đạn bay chéo giữa hai băng đảng.)
Nghĩa 2:
- The debate turned into a crossfire of accusations and insults. (Cuộc tranh luận biến thành một cuộc đấu khẩu gay gắt với những lời buộc tội và xúc phạm.)
- I got caught in the crossfire of their argument. (Tôi bị kẹt trong cuộc tranh luận sôi nổi của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be caught in the crossfire": bị kẹt trong hỏa lực giao thoa hoặc cuộc tranh luận.
- Innocent bystanders are often caught in the crossfire of political conflicts. (Những người ngoài cuộc vô tội thường bị kẹt trong làn đạn của các xung đột chính trị.)
"to become a crossfire": trở thành một cuộc đấu khẩu.
- The peaceful discussion quickly became a crossfire of opposing views. (Cuộc thảo luận hòa bình nhanh chóng trở thành một cuộc đấu khẩu của các quan điểm đối lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Crossfire (adj): thuộc về hỏa lực giao thoa (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự).
- Crossfire (v): bắn chéo, gây ra hỏa lực giao thoa (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Gunfire: tiếng súng, hỏa lực.
- Exchange of fire: sự trao đổi hỏa lực.
- Heated debate: cuộc tranh luận gay gắt.
- Clash of opinions: sự xung đột ý kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có.
Thành ngữ liên quan
- "caught in the crossfire": (đã giải thích ở trên) — bị kẹt giữa hai bên đối địch mà không phải là người tham gia.
- "crossfire of ideas": sự xung đột ý tưởng.
- The conference was a crossfire of ideas from various experts. (Hội nghị là một cuộc xung đột ý tưởng từ nhiều chuyên gia khác nhau.)