crossover

crossover

A pedestrian uses the marked crossover to safely cross the busy street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối sang đường, chỗ băng qua: "crossover" chỉ một lối đi (thường được đánh dấu) nơi người ta có thể băng qua đường phố hoặc đường sắt để đi từ bên này sang bên kia.
    • Sự kết hợp thể loại, sự lai ghép: Trong âm nhạc hoặc văn hóa đại chúng, "crossover" sự vay mượn một phong cách mới bằng cách kết hợp các yếu tố của nhiều thể loại khác nhau nhằm thu hút lượng khán giả rộng hơn.
    • Cử tri chéo: "crossover" chỉ một cử tri đăng ký thành viên của một đảng chính trị nhưng lại bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sơ bộ của một đảng khác.
    • Sự trao đổi chéo: Trong sinh học (di truyền học), "crossover" sự trao đổi các đoạn giữa các nhiễm sắc thể tương đồng trong kỳ đầu của giảm phân.
dụ sử dụng
  • Lối sang đường:
    • The children use the crossover to safely cross the busy street. (Trẻ em sử dụng lối sang đường để băng qua con phố đông đúc một cách an toàn.)
  • Kết hợp thể loại:
    • The band's new album is a jazz-classical crossover that appeals to many listeners. (Album mới của ban nhạc một sự kết hợp giữa jazz cổ điển, thu hút nhiều thính giả.)
  • Cử tri chéo:
    • In the primary election, many crossover voters supported the opposing party's candidate. (Trong cuộc bầu cử sơ bộ, nhiều cử tri chéo đã ủng hộ ứng cử viên của đảng đối lập.)
  • Trao đổi chéo:
    • Genetic crossover increases the genetic diversity of offspring. (Sự trao đổi chéo di truyền làm tăng sự đa dạng di truyền của thế hệ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crossover appeal": sức hấp dẫn vượt qua ranh giới thể loại hoặc nhóm đối tượng.
    • The film has crossover appeal, attracting both young and old audiences. (Bộ phim sức hấp dẫn vượt qua ranh giới, thu hút cả khán giả trẻ già.)
  • "crossover hit": một bản nhạc hoặc tác phẩm thành côngnhiều thể loại hoặc thị trường khác nhau.
    • Her song became a crossover hit on both pop and country charts. (Bài hát của ấy trở thành bản hit kết hợp thể loại trên cả bảng xếp hạng nhạc pop nhạc đồng quê.)
  • "crossover vehicle": một loại xe kết hợp đặc điểm của nhiều loại xe khác nhau ( dụ: SUV lai sedan).
    • The new crossover vehicle combines the comfort of a sedan with the utility of an SUV. (Chiếc xe kết hợp thể loại mới kết hợp sự thoải mái của xe sedan với tính tiện dụng của SUV.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross over (cụm động từ): băng qua, vượt qua, hoặc chuyển đổi sang một thể loại, nhóm khác.
    • The actor decided to cross over from television to film. (Nam diễn viên quyết định chuyển từ truyền hình sang điện ảnh.)
  • Crossing (danh từ): lối băng qua, sự băng qua (thường dùng trong giao thông).
    • The pedestrian crossing is just ahead. (Lối băng qua dành cho người đi bộngay phía trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Lối sang đường: , .
  • Kết hợp thể loại: , , .
  • Cử tri chéo: .
  • Trao đổi chéo: (trong di truyền học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cross over: băng qua, vượt qua, hoặc chuyển đổi.
    • Many jazz musicians cross over into pop music. (Nhiều nhạc nhạc jazz chuyển sang nhạc pop.)
Thành ngữ liên quan
  • "cross over to the other side": vượt qua ranh giới (về mặt địa , tư tưởng, hoặc thể loại).
    • After years in classical music, she crossed over to the other side and started composing for film. (Sau nhiều năm trong nhạc cổ điển, ấy đã vượt qua ranh giới bắt đầu sáng tác cho phim.)