hamlet

/'hæmlit/
Học thuật
Thân thiện
hamlet

A small hamlet sits nestled in a green valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Làng nhỏ, thôn, xóm: Một khu định cư nông thôn nhỏ, thường nhỏ hơn một ngôi làng (village), bao gồm một nhóm nhỏ các ngôi nhà có thể không trung tâm hay dịch vụ riêng biệt.
    • Hamlet (nhân vật): Tên của nhân vật chính trong vở bi kịch nổi tiếng "Hamlet" của William Shakespeare, một hoàng tử Đan Mạch tìm cách trả thù cho cái chết của cha mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa khu định cư):

    • The artist lived in a peaceful hamlet in the countryside. (Người họa sĩ sống trong một thôn nhỏ yên bìnhvùng nông thôn.)
    • The road connects the main village to several outlying hamlets. (Con đường nối ngôi làng chính với vài xóm ngoại vi.)
  • Danh từ (nghĩa nhân vật):

    • "To be, or not to be" is the famous soliloquy spoken by Hamlet. ("Tồn tại hay không tồn tại" độc thoại nổi tiếng được Hamlet nói.)
    • The actor's portrayal of Hamlet received critical acclaim. (Màn thể hiện nhân vật Hamlet của diễn viên đã nhận được sự ca ngợi từ giới phê bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hamlet without the Prince": Một thành ngữ dùng để mô tả một sự kiện hoặc tình huống thiếu đi nhân vật hoặc yếu tố quan trọng nhất, trung tâm nhất.
    • The conference felt like Hamlet without the Prince when the keynote speaker cancelled. (Hội nghị cảm giác như thiếu vắng linh hồn khi diễn giả chính hủy tham dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Village (n): Làng, thôn. Thường lớn hơn một hamlet, có thể nhà thờ, chợ hoặc các dịch vụ cộng đồng cơ bản.
  • Settlement (n): Khu định cư, điểm dân cư. Một thuật ngữ chung hơn cho bất kỳ nơi nào người sinh sống.
  • Town (n): Thị trấn, phố. Lớn hơn một village.
  • The Dane (n): Người Đan Mạch. Một biệt danh dùng để chỉ nhân vật Hamlet trong vở kịch.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa khu định cư: Small village, settlement, dorp.
  • Nghĩa nhân vật: Prince of Denmark, the Melancholy Dane.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hamlet")

Thành ngữ liên quan
  • "To have a Hamlet-like dilemma": một tình thế tiến thoái lưỡng nan, một sự do dự sâu sắc giống như nhân vật Hamlet.
    • Faced with two equally bad options, he experienced a Hamlet-like dilemma. (Đối mặt với hai lựa chọn đều tệ như nhau, anh ấy đã trải qua một tình thế tiến thoái lưỡng nan kiểu Hamlet.)
hamlet

A small hamlet sits nestled in a green valley.

danh từ
  1. làng nhỏ; xóm, thôn