crossway
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngã tư đường, giao lộ: Một nơi mà hai hoặc nhiều con đường giao nhau, đặc biệt là khi chúng cắt nhau theo hình chữ thập. Đây là từ đồng nghĩa với "crossroad".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The accident happened at a busy crossway. (Vụ tai nạn xảy ra tại một ngã tư đông đúc.)
- Turn left at the next crossway. (Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at a crossway": tại một ngã tư, tại một giao lộ.
- The shop is located at a major crossway in the city center. (Cửa hàng nằm ở một ngã tư lớn trong trung tâm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Crossroad (n): ngã tư, ngã ba đường (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Intersection (n): giao lộ, nơi giao nhau (từ mang tính kỹ thuật hơn).
- Junction (n): nút giao, điểm giao nhau (có thể dùng cho đường bộ hoặc đường sắt).
Từ đồng nghĩa
- Crossroads: ngã tư.
- Intersection: giao lộ.
- Junction: nút giao.
Lưu ý
- Từ "crossway" ít phổ biến hơn so với "crossroad" hoặc "intersection" trong tiếng Anh hiện đại. "Crossroad" thường được dùng phổ biến nhất.