crossway

Học thuật
Thân thiện
crossway

A car stops at the crossway before turning right.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngã đường, giao lộ: Một nơi hai hoặc nhiều con đường giao nhau, đặc biệt khi chúng cắt nhau theo hình chữ thập. Đây từ đồng nghĩa với "crossroad".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accident happened at a busy crossway. (Vụ tai nạn xảy ra tại một ngã đông đúc.)
    • Turn left at the next crossway. (Rẽ tráingã tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at a crossway": tại một ngã , tại một giao lộ.
    • The shop is located at a major crossway in the city center. (Cửa hàng nằmmột ngã lớn trong trung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Crossroad (n): ngã , ngã ba đường (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Intersection (n): giao lộ, nơi giao nhau (từ mang tính kỹ thuật hơn).
  • Junction (n): nút giao, điểm giao nhau (có thể dùng cho đường bộ hoặc đường sắt).
Từ đồng nghĩa
  • Crossroads: ngã .
  • Intersection: giao lộ.
  • Junction: nút giao.
Lưu ý
  • Từ "crossway" ít phổ biến hơn so với "crossroad" hoặc "intersection" trong tiếng Anh hiện đại. "Crossroad" thường được dùng phổ biến nhất.
crossway

A car stops at the crossway before turning right.

Noun
  1. xem cross-road

Từ đồng nghĩa