crossword
Định nghĩa
Danh từ: - Trò chơi ô chữ: "crossword" là một dạng câu đố, trong đó người chơi phải tìm ra các từ dựa trên các gợi ý (clues) được đánh số, và điền các từ đó vào các ô trống trong một lưới ô vuông.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thích giải một trò chơi ô chữ trên tờ báo buổi sáng.)
- (Trò chơi ô chữ này có 15 gợi ý theo chiều ngang và 15 gợi ý theo chiều dọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do a crossword": thực hiện giải một trò chơi ô chữ.
- He does a crossword every evening to relax. (Anh ấy giải một trò chơi ô chữ mỗi tối để thư giãn.)
"crossword puzzle": một biến thể khác của "crossword", thường dùng để chỉ chính trò chơi này.
- The crossword puzzle in this magazine is quite challenging. (Trò chơi ô chữ trên tạp chí này khá thử thách.)
Biến thể và từ gần giống
Crossworder (danh từ): người giải ô chữ.
- She is an avid crossworder and solves puzzles daily. (Cô ấy là một người đam mê giải ô chữ và giải câu đố hàng ngày.)
Crosswording (danh từ): hành động giải ô chữ.
- Crosswording is a popular pastime for many people. (Giải ô chữ là một trò tiêu khiển phổ biến đối với nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
- Word puzzle: câu đố chữ.
- Word game: trò chơi chữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "crossword", nhưng có thể dùng:
- Fill in: điền vào (ô chữ).
- Please fill in the answers in the crossword. (Vui lòng điền câu trả lời vào ô chữ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "crossword".