crossroad
- Danh từ:
- Ngã tư, chỗ giao nhau của đường: "Crossroad" chỉ một điểm nơi hai hoặc nhiều con đường giao cắt nhau, thường là một ngã tư hoặc giao lộ.
- Thời điểm quyết định, bước ngoặt: Trong nghĩa bóng, "crossroad" còn được dùng để chỉ một thời điểm quan trọng trong cuộc đời khi bạn phải đưa ra một lựa chọn có ảnh hưởng lớn đến tương lai.
Nghĩa đen (ngã tư):
- We stopped at the crossroad to check the map. (Chúng tôi dừng lại ở ngã tư để kiểm tra bản đồ.)
- The accident happened at a dangerous crossroad. (Tai nạn xảy ra tại một ngã tư nguy hiểm.)
Nghĩa bóng (bước ngoặt):
- She is at a crossroad in her career and must decide which path to take. (Cô ấy đang ở một bước ngoặt trong sự nghiệp và phải quyết định con đường nào để đi.)
- The country stands at a crossroad between peace and war. (Đất nước đang đứng trước một bước ngoặt giữa hòa bình và chiến tranh.)
"at a crossroad": Ở một thời điểm quyết định, thường được dùng với nghĩa bóng.
- The company is at a crossroad; it must innovate or risk bankruptcy. (Công ty đang ở một bước ngoặt; nó phải đổi mới hoặc có nguy cơ phá sản.)
"crossroad of something": Điểm giao thoa của các yếu tố khác nhau.
- This city is a crossroad of cultures and traditions. (Thành phố này là một điểm giao thoa của các nền văn hóa và truyền thống.)
Crossroads (danh từ, số nhiều): Thường được dùng phổ biến hơn "crossroad" và có thể chỉ một ngã tư cụ thể hoặc một thời điểm quyết định.
- The village is located at the crossroads of two major highways. (Ngôi làng nằm ở ngã tư của hai xa lộ chính.)
Crossroad (dạng số ít) ít phổ biến hơn; trong tiếng Anh Mỹ, "crossroads" thường được coi là danh từ số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh.
Intersection: Giao lộ, nơi các đường giao nhau (thường là ngã tư).
- Turn left at the next intersection. (Rẽ trái ở giao lộ tiếp theo.)
Junction: Điểm nối, giao điểm (của đường bộ hoặc đường sắt).
- The railway junction was busy with trains. (Giao điểm đường sắt rất đông tàu hỏa.)
Turning point: Bước ngoặt (nghĩa bóng).
- Graduation was a turning point in her life. (Tốt nghiệp là một bước ngoặt trong cuộc đời cô ấy.)
Không có phrasal verbs trực tiếp với "crossroad", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Come to a crossroad: Đến một ngã tư hoặc một thời điểm quyết định.
- After years of traveling, he came to a crossroad and decided to settle down. (Sau nhiều năm du lịch, anh ấy đến một bước ngoặt và quyết định ổn định cuộc sống.)
Stand at a crossroad: Đứng trước một bước ngoặt.
- The team stands at a crossroad; they must choose a new strategy. (Đội đang đứng trước một bước ngoặt; họ phải chọn một chiến lược mới.)
At the crossroads of life: Ở ngã rẽ cuộc đời, chỉ một thời điểm quan trọng cần đưa ra quyết định.
- He felt he was at the crossroads of life, unsure which direction to take. (Anh ấy cảm thấy mình đang ở ngã rẽ cuộc đời, không chắc nên đi theo hướng nào.)
Crossroad of destiny: Ngã rẽ của số phận.
- Their meeting was a crossroad of destiny that changed everything. (Cuộc gặp gỡ của họ là một ngã rẽ của số phận đã thay đổi mọi thứ.)